IK brage
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
GIF Sundsvall

IK brage vs GIF Sundsvall

Tỷ số chung cuộc: IK brage 0-0 GIF Sundsvall tại Superettan, 24 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IK brage thắng 6, hòa 2, GIF Sundsvall thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 26
Sân vận động
Domnarvsvallen, Borlänge
Trọng tài
J. Östling
Phong độ
DLLLL IK brage
DLLWW GIF Sundsvall
  1. 12' Leonard Pllana
  2. HT0-0
  3. 61' Anton Lundin
  4. 69' P. Pichkah L. Nåvik
  5. 69' J. Carström E. Andersson
  6. 75' Seth Hellberg
  7. 81' F. Sjöberg R. Sellin
  8. 85' Mattias Liljestrand
  9. 90'+2 Jesper Carström
  10. 90'+1 A. Titi B. Antonsson
  11. 90' J. Persson N. Söderberg
  12. 90' N. Dahlström D. Myrestam
  13. FT0-0

Đội hình

IK brage Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: K. Saarenpää
  1. 1A. Engdahl
  2. 13P. Hindrikes-Bergström
  3. 2A. Zetterström
  4. 4M. Liljestrand
  5. 3M. Makasi
  6. 7R. Sellin ▼ 81'
  7. 6B. Antonsson ▼ 90'
  8. 8S. Hellberg
  9. 11A. Lundin
  10. 10L. Pllana
  11. 14N. Söderberg ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 20F. Sjöberg ▲ 81'
  2. 5A. Titi ▲ 90'
  3. 15J. Persson ▲ 90'
  4. 17A. Reinholdsson
  5. 18Nicolas
  6. 22V. Frodig
  7. 24A. Sjöberg
GIF Sundsvall Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: H. Åhnstrand
  1. 1A. Andersson
  2. 3D. Myrestam ▼ 90'
  3. 15R. Lundström
  4. 4A. Blomqvist
  5. 5D. Olsson
  6. 8P. Silfwer
  7. 7E. Andersson ▼ 69'
  8. 6D. Stensson
  9. 23L. Nåvik ▼ 69'
  10. 9L. Hallenius
  11. 21P. Engblom

Dự bị 7

  1. 14P. Pichkah ▲ 69'
  2. 18J. Carström ▲ 69'
  3. 20N. Dahlström ▲ 90'
  4. 19T. Stenshagen
  5. 32G. Hoffman
  6. 33A. Palmlöv
  7. 35O. Jonsson

Thống kê

046
710
48%Kiểm soát bóng52%
6Dứt điểm10
2Trúng đích4
4Chệch đích6
6Phạt góc7
1Việt vị1
11Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IFK Varnamo
30 44 - 29 +15 59
2
GIF Sundsvall
30 46 - 29 +17 53
3
Helsingborg
30 47 - 29 +18 48
4
Norrby IF
30 41 - 33 +8 48
5
Osters IF
30 33 - 26 +7 46
6
Landskrona BoIS
30 41 - 37 +4 44
7
Trelleborg
30 42 - 39 +3 43
8
Orgryte IS
30 39 - 39 0 41
9
AFC Eskilstuna
30 41 - 41 0 40
10
IK brage
30 40 - 42 -2 39
11
Jonkopings Sodra
30 34 - 37 -3 38
12
Vasteras SK FK
30 36 - 40 -4 36
13
Akropolis
30 28 - 44 -16 35
14
GAIS
30 31 - 40 -9 34
15
Vasalund
30 35 - 52 -17 26
16
Falkenbergs FF
30 34 - 55 -21 25
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
43Ghi được54
45Thủng lưới37
1.26Bàn thắng mỗi trận1.59
10Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu