Sandviken
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
GIF Sundsvall

Sandviken vs GIF Sundsvall

Tỷ số chung cuộc: Sandviken 5-0 GIF Sundsvall tại Superettan, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sandviken thắng 2, hòa 3, GIF Sundsvall thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 17
Phong độ
LWDDW Sandviken
DLLWW GIF Sundsvall
  1. 6' L. Tagesson · J. Arvidsson 1-0
  2. 20' A. Carleton · J. Arvidsson 2-0
  3. 29' M. Eriksson C. Bjork
  4. 43' C. Wagner · A. Carleton 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' A. Demirol E. Gojani
  7. 46' L. Navik A. Bahtijar
  8. 49' Linus Tagesson
  9. 53' Christian Wagner
  10. 62' V. Backman C. Wagner
  11. 68' J. Bjornler M. Manchon
  12. 71' M. Mahammed K. Bohm
  13. 71' M. Abubakari L. Tagesson
  14. 71' K. Harletun N. Geiger
  15. 81' J. Mambu T. Kagayama
  16. 83' V. Backman · M. Mahammed 4-0
  17. 84' A. Chidi A. Kiani
  18. 90' A. Chidi · F. Andersson 5-0
  19. FT5-0

Đội hình

Sandviken Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Baran Coskun
  1. 30O. Lindell
  2. 3N. Geiger ▼ 71'
  3. 2G. Thorn
  4. 25V. Diomande
  5. 26L. Tagesson ▼ 71'
  6. 15F. Andersson
  7. 21A. Kiani ▼ 84'
  8. 7J. Arvidsson
  9. 12A. Carleton
  10. 22C. Wagner ▼ 62'
  11. 8K. Bohm ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 1H. Sveijer
  2. 4V. Van der Laan
  3. 6L. Vabo
  4. 11V. Backman ▲ 62'
  5. 14M. Mahammed ▲ 71'
  6. 16M. Abubakari ▲ 71'
  7. 19A. Chidi ▲ 84'
  8. 23K. Harletun ▲ 71'
  9. 28A. Lund
GIF Sundsvall Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ion Doros Guler
  1. 1J. Olsson
  2. 18L. Forsberg
  3. 3M. Hallin
  4. 4J. Hedenquist
  5. 5A. Atlee
  6. 9T. Kagayama ▼ 81'
  7. 27A. Bahtijar ▼ 46'
  8. 6M. Manchon ▼ 68'
  9. 19E. Gojani ▼ 46'
  10. 15S. Ekong
  11. 8C. Bjork ▼ 29'

Dự bị 9

  1. 13D. Henareh
  2. 2A. Pantelidis
  3. 14A. Demirol ▲ 46'
  4. 16E. Hansson
  5. 20J. Bjornler ▲ 68'
  6. 21L. Navik ▲ 46'
  7. 22M. Eriksson ▲ 29'
  8. 26E. Carrick
  9. 30J. Mambu ▲ 81'

Thống kê

0210
100
66%Kiểm soát bóng34%
15Dứt điểm10
11Trúng đích4
4Chệch đích6
0Bị chặn0
10Phạt góc1
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IFK Norrkoping
22 43 - 15 +28 48
2
Varbergs BoIS FC
22 39 - 28 +11 38
3
Falkenbergs FF
22 42 - 32 +10 38
4
Ostersunds FK
22 31 - 23 +8 38
5
United Nordic
22 34 - 31 +3 35
6
Landskrona BoIS
22 30 - 23 +7 34
7
Osters IF
22 33 - 32 +1 33
8
Oddevold
22 36 - 32 +4 32
9
Sandviken
22 36 - 31 +5 30
10
Helsingborg
22 34 - 43 -9 26
11
Ljungskile SK
22 29 - 30 -1 25
12
Norrby IF
22 26 - 31 -5 23
13
IFK Varnamo
22 26 - 39 -13 23
14
IK brage
22 35 - 43 -8 21
15
Orebro SK
22 21 - 34 -13 20
16
GIF Sundsvall
22 16 - 44 -28 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu9
14Ghi được5
11Thủng lưới14
1.56Bàn thắng mỗi trận0.56
4Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu