GIF Sundsvall
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sandviken

GIF Sundsvall vs Sandviken

Tỷ số chung cuộc: GIF Sundsvall 1-0 Sandviken tại Superettan, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: GIF Sundsvall thắng 4, hòa 3, Sandviken thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 18
Sân vận động
NP3 Arena, Sundsvall
Phong độ
LLWWL GIF Sundsvall
WDDWL Sandviken
  1. 26' P. Engblom M. Eriksson
  2. 41' Taiki Kagayama
  3. 41' Karl Bohm
  4. 42' T. Kagayama · P. Engblom 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' J. Arvidsson W. I. Thellsson C.
  7. 68' T. Sandberg M. Sandberg
  8. 69' L. Vabo K. Bohm
  9. 69' V. Backman M. Simba
  10. 69' Y. Yaliso Yaya P. Carlsson
  11. 78' A. Pantelidis J. Bjornler
  12. 78' M. Palomino
  13. 78' V. Van der Laan K. Harletun
  14. 82' Yabets Yaliso Yaya
  15. FT1-0

Đội hình

GIF Sundsvall Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Erol Ates
  1. 1J. Olsson
  2. 11S. Tammivuori
  3. 30M. Hallin
  4. 18L. Forsberg
  5. 27A. Bahtijar
  6. 15M. Sandberg ▼ 68'
  7. 20J. Bjornler ▼ 78'
  8. 23H. Aviander
  9. 9T. Kagayama
  10. 19Y. Finey
  11. 22M. Eriksson ▼ 26'

Dự bị 7

  1. 13D. Henareh
  2. 2A. Pantelidis ▲ 78'
  3. 5D. Olsson
  4. 7T. Sandberg ▲ 68'
  5. 8M. Palomino ▲ 78'
  6. 21P. Engblom ▲ 26'
  7. 25C. Baah
Sandviken Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Eldar Abdulic
  1. 30O. Lindell
  2. 26L. Tagesson
  3. 45K. Harletun ▼ 78'
  4. 23E. Engqvist
  5. 5O. Lofstrom
  6. 11K. Bohm ▼ 69'
  7. 8D. Soderberg
  8. 15F. Olsson
  9. 10M. Simba ▼ 69'
  10. 9W. I. Thellsson C. ▼ 46'
  11. 20P. Carlsson ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 1H. Sveijer
  2. 4V. Van der Laan ▲ 78'
  3. 6L. Vabo ▲ 69'
  4. 7J. Arvidsson ▲ 46'
  5. 12C. Redenstrand
  6. 14V. Backman ▲ 69'
  7. 24Y. Yaliso Yaya ▲ 69'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasteras SK FK
30 62 - 30 +32 65
2
Kalmar FF
30 52 - 21 +31 64
3
Orgryte IS
30 57 - 33 +24 56
4
Oddevold
30 42 - 36 +6 48
5
Falkenbergs FF
30 53 - 36 +17 46
6
Varbergs BoIS FC
30 45 - 42 +3 43
7
Helsingborg
30 42 - 39 +3 41
8
IK brage
30 51 - 51 0 41
9
Landskrona BoIS
30 39 - 47 -8 41
10
Sandviken
30 36 - 47 -11 41
11
GIF Sundsvall
30 36 - 38 -2 40
12
Ostersunds FK
30 33 - 51 -18 36
13
Utsikten
30 46 - 53 -7 30
14
Orebro SK
30 39 - 54 -15 22
15
Trelleborg
30 23 - 51 -28 22
16
Umeå FC Akademi
30 30 - 57 -27 19
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu44
54Ghi được53
53Thủng lưới78
1.29Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu