GIF Sundsvall
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sandviken

GIF Sundsvall vs Sandviken

Tỷ số chung cuộc: GIF Sundsvall 0-0 Sandviken tại Superettan, 22 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: GIF Sundsvall thắng 4, hòa 3, Sandviken thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 9
Sân vận động
NP3 Arena, Sundsvall
Phong độ
LLWWL GIF Sundsvall
WDDWL Sandviken
  1. HT0-0
  2. 51' P. Lindgren L. Svanberg
  3. 60' L. Małachowski Thorell Y. Mukunzi
  4. 60' M. Kouyaté M. Abubakari
  5. 61' Monir Jelassi
  6. 62' D. Olsson Y. Finey
  7. 65' M. Springfeldt L. Vabö
  8. 65' C. Kabuye L. Byiringiro
  9. 72' Mamadou Koyate
  10. 76' Marc Manchón H. Aviander
  11. 76' J. Bengtsson M. Jelassi
  12. 77' M. Palomino M. Burman
  13. 83' J. Kirby Amin Al Hamawi
  14. FT0-0

Đội hình

GIF Sundsvall Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Jakobsen
  1. 1J. Olsson
  2. 3M. Jelassi ▼ 76'
  3. 2K. Peprah Oppong
  4. 4L. Svanberg ▼ 51'
  5. 18L. Forsberg
  6. 6A. Hudu
  7. 23H. Aviander ▼ 76'
  8. 7M. Burman ▼ 77'
  9. 19Y. Finey ▼ 62'
  10. 17G. Nordh
  11. 21P. Engblom

Dự bị 7

  1. 12P. Lindgren ▲ 51'
  2. 5D. Olsson ▲ 62'
  3. 8Marc Manchón ▲ 76'
  4. 14J. Bengtsson ▲ 76'
  5. 15M. Palomino ▲ 77'
  6. 13D. Henareh
  7. 44O. Stojanović Fredin
Sandviken Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: E. Abdulic
  1. 1F. Jakobsson
  2. 4J. Karlsson
  3. 21A. Kiani
  4. 23E. Engqvist
  5. 16M. Abubakari ▼ 60'
  6. 14L. Byiringiro ▼ 65'
  7. 42M. Mahammed
  8. 15J. Junior
  9. 19Y. Mukunzi ▼ 60'
  10. 6L. Vabö ▼ 65'
  11. 30Amin Al Hamawi ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 10L. Małachowski Thorell ▲ 60'
  2. 17M. Kouyaté ▲ 60'
  3. 11M. Springfeldt ▲ 65'
  4. 29C. Kabuye ▲ 65'
  5. 18J. Kirby ▲ 83'
  6. 12E. Sjögren Svedberg
  7. 45K. Harletun

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Degerfors IF
30 50 - 28 +22 55
2
Osters IF
30 55 - 31 +24 54
3
Landskrona BoIS
30 46 - 34 +12 49
4
Helsingborg
30 41 - 34 +7 47
5
Orgryte IS
30 50 - 43 +7 44
6
Sandviken
30 49 - 41 +8 43
7
Trelleborg
30 33 - 38 -5 42
8
IK brage
30 31 - 29 +2 41
9
Utsikten
30 39 - 38 +1 41
10
Varbergs BoIS FC
30 46 - 44 +2 39
11
Orebro SK
30 37 - 36 +1 39
12
Oddevold
30 34 - 47 -13 36
13
GIF Sundsvall
30 29 - 40 -11 34
14
Ostersunds FK
30 30 - 44 -14 32
15
Gefle IF
30 37 - 54 -17 32
16
Skövde AIK
30 26 - 52 -26 25
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu45
45Ghi được78
47Thủng lưới65
1.15Bàn thắng mỗi trận1.73
12Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn29
27Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu