Sandviken
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
GIF Sundsvall

Sandviken vs GIF Sundsvall

Tỷ số chung cuộc: Sandviken 0-1 GIF Sundsvall tại Superettan, 27 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sandviken thắng 2, hòa 3, GIF Sundsvall thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 10
Phong độ
WDDWL Sandviken
DLLWW GIF Sundsvall
  1. 5' 0-1 T. Kagayama · M. Eriksson
  2. 38' L. Vabo W. I. Thellsson C.
  3. HT0-1
  4. 65' M. Palomino Y. Finey
  5. 69' P. Carlsson O. Sjostrand
  6. 69' K. Kack Ofordu M. Mahammed
  7. 72' M. Sandberg M. Eriksson
  8. 80' Marc Manchón
  9. 86' I. Lindholm G. Thorn
  10. FT0-1

Đội hình

Sandviken Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Eldar Abdulic
  1. 1H. Sveijer 6.2
  2. 26L. Tagesson 7.0
  3. 2G. Thorn ▼ 86' 7.2
  4. 23E. Engqvist 7.6
  5. 12C. Redenstrand 7.0
  6. 10M. Simba 7.2
  7. 8D. Soderberg 8.0
  8. 15F. Olsson 7.0
  9. 11O. Sjostrand ▼ 69' 7.2
  10. 42M. Mahammed ▼ 69' 6.6
  11. 9W. I. Thellsson C. ▼ 38' 6.3

Dự bị 7

  1. 71M. Kiki Kharsi
  2. 5T. Parallangaj
  3. 6L. Vabo ▲ 38' 6.9
  4. 13I. Lindholm ▲ 86' 6.3
  5. 17M. Kouyate
  6. 20P. Carlsson ▲ 69' 6.9
  7. 99K. Kack Ofordu ▲ 69' 6.3
GIF Sundsvall Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Erol Ates
  1. 1J. Olsson 7.9
  2. 7T. Sandberg 6.7
  3. 27A. Bahtijar 7.2
  4. 18L. Forsberg 6.9
  5. 4L. Svanberg 7.0
  6. 9T. Kagayama 8.0
  7. 22M. Eriksson ▼ 72' 5.6
  8. 23H. Aviander 7.0
  9. 6M. Manchon 7.0
  10. 19Y. Finey ▼ 65' 6.7
  11. 21P. Engblom 6.9

Dự bị 7

  1. 13D. Henareh
  2. 8M. Palomino ▲ 65' 6.3
  3. 11S. Tammivuori
  4. 14A. Shino
  5. 15M. Sandberg ▲ 72' 6.7
  6. 20J. Bjornler
  7. 30M. Hallin

Thống kê

008
010
70%Kiểm soát bóng30%
9Dứt điểm6
4Trúng đích1
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
8Phạt góc0
3Việt vị1
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua4
711Chuyền bóng273
629Chuyền chính xác231
88%Chính xác chuyền85%
0.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasteras SK FK
30 62 - 30 +32 65
2
Kalmar FF
30 52 - 21 +31 64
3
Orgryte IS
30 57 - 33 +24 56
4
Oddevold
30 42 - 36 +6 48
5
Falkenbergs FF
30 53 - 36 +17 46
6
Varbergs BoIS FC
30 45 - 42 +3 43
7
Helsingborg
30 42 - 39 +3 41
8
IK brage
30 51 - 51 0 41
9
Landskrona BoIS
30 39 - 47 -8 41
10
Sandviken
30 36 - 47 -11 41
11
GIF Sundsvall
30 36 - 38 -2 40
12
Ostersunds FK
30 33 - 51 -18 36
13
Utsikten
30 46 - 53 -7 30
14
Orebro SK
30 39 - 54 -15 22
15
Trelleborg
30 23 - 51 -28 22
16
Umeå FC Akademi
30 30 - 57 -27 19
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
53Ghi được54
78Thủng lưới53
1.2Bàn thắng mỗi trận1.29
7Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu