IK brage vs Orebro SK
Tỷ số chung cuộc: IK brage 4-5 Orebro SK tại Superettan, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IK brage thắng 5, hòa 3, Orebro SK thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 23
- Phong độ
- DLLLL IK brage
- LDWWD Orebro SK
- 25' 0-1 B. Asumang · J. Stenberg
- 27' ▲ L. Richtner ▼ K. Holmberg
- 29' 0-2 B. Asumang
- 31' 0-3 J. Stenssonphản lưới
- 42' Amar Muhsin
- 44' Jacob Stensson
- HT0-3
- 52' Noah Astrand John
- 54' A. Muhsin · F. Trpcevski 1-3
- 57' ▲ A. Lundin ▼ J. Stensson
- 60' A. Muhsin11m 2-3
- 62' John Stenberg
- 69' ▲ M. Persson ▼ N. Astrand John
- 69' ▲ P. Jonsson ▼ N. Ostberg
- 70' 2-4 A. Yakoub · A. Yasin
- 71' ▲ M. Bajrovic ▼ E. Andersson
- 72' Lorik Konjuhi
- 72' ▲ J. Modig ▼ D. Salihovic
- 82' ▲ V. Sandberg ▼ A. Yakoub
- 82' ▲ H. Dana ▼ B. Asumang
- 88' A. Lundin · A. Muhsin 3-4
- 90' F. Trpcevski · G. Nordh 4-4
- 90' 4-5 H. Dana · J. Modig
- FT4-5
Đội hình
- 13A. Engdahl
- 21N. Ostberg ▼ 69'
- 3T. Walemark
- 5L. Konjuhi
- 12N. Astrand John ▼ 69'
- 10G. Berggren
- 8J. Stensson ▼ 57'
- 19H. Brkic
- 20G. Nordh
- 9F. Trpcevski
- 33A. Muhsin
Dự bị 7
- 30E. Markusson Kurula
- 4M. Persson ▲ 69'
- 11A. Lundin ▲ 57'
- 15O. Stark
- 17P. Jonsson ▲ 69'
- 22C. Weilid
- 25J. Almquist
- 75J. Ojrzynski
- 12D. Salihovic ▼ 72'
- 3J. Baffoe
- 32J. Stenberg
- 11S. Kroon
- 7E. Andersson ▼ 71'
- 16H. Soderstrom
- 9A. Yakoub ▼ 82'
- 19B. Asumang ▼ 82'
- 17K. Holmberg ▼ 27'
- 99A. Yasin
Dự bị 7
- 1M. Pahlsson
- 5J. Modig ▲ 72'
- 6M. Bajrovic ▲ 71'
- 10S. Tipura
- 14L. Richtner ▲ 27'
- 26V. Sandberg ▲ 82'
- 45H. Dana ▲ 82'
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 30 | +32 | 65 | |
| 2 | 30 | 52 - 21 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 36 | +6 | 48 | |
| 5 | 30 | 53 - 36 | +17 | 46 | |
| 6 | 30 | 45 - 42 | +3 | 43 | |
| 7 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 8 | 30 | 51 - 51 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 47 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 41 | |
| 11 | 30 | 36 - 38 | -2 | 40 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 13 | 30 | 46 - 53 | -7 | 30 | |
| 14 | 30 | 39 - 54 | -15 | 22 | |
| 15 | 30 | 23 - 51 | -28 | 22 | |
| 16 | 30 | 30 - 57 | -27 | 19 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
66Ghi được59
66Thủng lưới75
1.65Bàn thắng mỗi trận1.4
6Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai30