Orebro SK
3 : 3
FT · Hiệp một 2:0
·
IK brage

Orebro SK vs IK brage

Tỷ số chung cuộc: Orebro SK 3-3 IK brage tại Superettan, 30 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orebro SK thắng 2, hòa 3, IK brage thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 11
Sân vận động
Behrn Arena, Örebro
Phong độ
LDWWD Orebro SK
DLLLL IK brage
  1. 6' K. Holmberg · E. Andersson 1-0
  2. 9' Gustav Berggren
  3. 24' Samuel Kroon
  4. 27' L. Alperud · E. Andersson 2-0
  5. 34' H. Shagaxle L. Alperud
  6. HT2-0
  7. 51' Emil Tot Wikstrom
  8. 52' Hamse Shagaxle
  9. 58' Malte Persson
  10. 59' H. Brkic J. Stensson
  11. 59' G. Nordh E. Tot Wikstrom
  12. 59' N. Astrand John M. Persson
  13. 64' A. Ghasem J. Modig
  14. 69' 2-1 E. McCuephản lưới
  15. 72' A. Lundin M. Larsen
  16. 75' 2-2 A. Muhsin · A. Lundin
  17. 80' Antonio Yakoub
  18. 81' E. Hrastovina A. Yakoub
  19. 81' W. Dukhan L. Shlimon
  20. 85' E. McCue · S. Kroon 3-2
  21. 88' Malte Pahlsson
  22. 90'+2 Wessam Dukhan
  23. 90'+4 Haris Brkic
  24. 90' 3-3 F. Trpcevski · H. Brkic
  25. FT3-3

Đội hình

Orebro SK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Patrik Haginge
  1. 1M. Pahlsson
  2. 5J. Modig▼ 64'
  3. 4E. McCue
  4. 16H. Soderstrom
  5. 11S. Kroon
  6. 6M. Bajrovic
  7. 21L. Alperud▼ 34'
  8. 22L. Shlimon▼ 81'
  9. 7E. Andersson
  10. 9A. Yakoub▼ 81'
  11. 17K. Holmberg

Dự bị 7

  1. 2A. Ghasem▲ 64'
  2. 8A. Azizovic
  3. 14H. Shagaxle▲ 34'
  4. 15L. Astvald
  5. 18E. Hrastovina▲ 81'
  6. 24W. Dukhan▲ 81'
  7. 30B. Runheim
IK brage Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jahngir Jan Mian
  1. 1V. Frodig
  2. 22C. Weilid
  3. 2A. Zetterstrom
  4. 3T. Walemark
  5. 4M. Persson▼ 59'
  6. 6M. Larsen▼ 72'
  7. 10G. Berggren
  8. 8J. Stensson▼ 59'
  9. 7E. Tot Wikstrom▼ 59'
  10. 9F. Trpcevski
  11. 33A. Muhsin

Dự bị 7

  1. 13A. Engdahl
  2. 5L. Konjuhi
  3. 11A. Lundin▲ 72'
  4. 19H. Brkic▲ 59'
  5. 20G. Nordh▲ 59'
  6. 21N. Ostberg
  7. 23N. Astrand John▲ 59'

Thống kê

051
640
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm10
3Trúng đích3
5Chệch đích2
1Bị chặn5
1Phạt góc6
4Việt vị1
11Phạm lỗi14
5Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
424Chuyền bóng616
83%Chính xác chuyền86%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasteras SK FK
30 62 - 30 +32 65
2
Kalmar FF
30 52 - 21 +31 64
3
Orgryte IS
30 57 - 33 +24 56
4
Oddevold
30 42 - 36 +6 48
5
Falkenbergs FF
30 53 - 36 +17 46
6
Varbergs BoIS FC
30 45 - 42 +3 43
7
Helsingborg
30 42 - 39 +3 41
8
IK brage
30 51 - 51 0 41
9
Landskrona BoIS
30 39 - 47 -8 41
10
Sandviken
30 36 - 47 -11 41
11
GIF Sundsvall
30 36 - 38 -2 40
12
Ostersunds FK
30 33 - 51 -18 36
13
Utsikten
30 46 - 53 -7 30
14
Orebro SK
30 39 - 54 -15 22
15
Trelleborg
30 23 - 51 -28 22
16
Umeå FC Akademi
30 30 - 57 -27 19
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
59Ghi được66
75Thủng lưới66
1.4Bàn thắng mỗi trận1.65
7Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu