Orebro SK
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
IK brage

Orebro SK vs IK brage

Tỷ số chung cuộc: Orebro SK 2-1 IK brage tại Superettan, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orebro SK thắng 2, hòa 3, IK brage thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 5
Sân vận động
Behrn Arena, Örebro
Phong độ
LDWWD Orebro SK
DLLLL IK brage
  1. 30' K. Holmberg 1-0
  2. 37' Henry Sletsjoe
  3. 45' Peter Gwargis
  4. 45'+2 Kevin Appiah Nyarko
  5. HT1-0
  6. 46' P. Jonsson K. Appiah Nyarko
  7. 51' T. Bjørnstad 2-0
  8. 54' V. Backman M. Saeid
  9. 64' Tobias Björnstad
  10. 67' Ö. Pektas E. Tot Wikström
  11. 67' F. Sjöberg C. Weilid
  12. 70' Filip Sjoberg
  13. 74' O. Käck P. Gwargis
  14. 74' T. Hansemon A. Bark
  15. 78' A. Titi G. Berggren
  16. 85' Valgeir Valgeirsson
  17. 86' 2-1 Ieltsin Camões
  18. 90'+6 Lucas Shlimon
  19. 90'+3 H. Shagaxle V. Valgeirsson
  20. FT2-1

Đội hình

Orebro SK Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Järdler
  1. 1M. Påhlsson
  2. 27V. Valgeirsson▼ 90'
  3. 4E. McCue
  4. 5J. Modig
  5. 2T. Bjørnstad
  6. 28A. Bark▼ 74'
  7. 15N. Bergmark
  8. 22L. Shlimon
  9. 9P. Gwargis▼ 74'
  10. 8M. Saeid▼ 54'
  11. 17K. Holmberg

Dự bị 7

  1. 10V. Backman▲ 54'
  2. 3O. Käck▲ 74'
  3. 12T. Hansemon▲ 74'
  4. 14H. Shagaxle▲ 90'
  5. 13D. Strindholm
  6. 18B. Fousseni
  7. 24W. Dukhan
IK brage Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: J. Mian
  1. 1V. Frodig
  2. 22C. Weilid▼ 67'
  3. 2A. Zetterström
  4. 5O. Ågren
  5. 23C. Redenstrand
  6. 10G. Berggren▼ 78'
  7. 11J. Arvidsson
  8. 21H. Sletsjøe
  9. 7E. Tot Wikström▼ 67'
  10. 9K. Appiah Nyarko▼ 46'
  11. 12Ieltsin Camões

Dự bị 7

  1. 17P. Jonsson▲ 46'
  2. 19Ö. Pektas▲ 67'
  3. 20F. Sjöberg▲ 67'
  4. 6A. Titi▲ 78'
  5. 3E. Asante Gayi
  6. 13André Bernardini
  7. 18F. Abic

Thống kê

048
330
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm13
5Trúng đích4
4Chệch đích5
5Bị chặn4
8Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
368Chuyền bóng532
79%Chính xác chuyền83%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.69

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Degerfors IF
30 50 - 28 +22 55
2
Osters IF
30 55 - 31 +24 54
3
Landskrona BoIS
30 46 - 34 +12 49
4
Helsingborg
30 41 - 34 +7 47
5
Orgryte IS
30 50 - 43 +7 44
6
Sandviken
30 49 - 41 +8 43
7
Trelleborg
30 33 - 38 -5 42
8
IK brage
30 31 - 29 +2 41
9
Utsikten
30 39 - 38 +1 41
10
Varbergs BoIS FC
30 46 - 44 +2 39
11
Orebro SK
30 37 - 36 +1 39
12
Oddevold
30 34 - 47 -13 36
13
GIF Sundsvall
30 29 - 40 -11 34
14
Ostersunds FK
30 30 - 44 -14 32
15
Gefle IF
30 37 - 54 -17 32
16
Skövde AIK
30 26 - 52 -26 25
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
52Ghi được42
61Thủng lưới42
1.24Bàn thắng mỗi trận1.05
9Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu