Vasteras SK FK vs Kalmar FF
Tỷ số chung cuộc: Vasteras SK FK 2-2 Kalmar FF tại Superettan, 6 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vasteras SK FK thắng 2, hòa 2, Kalmar FF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 6
- Sân vận động
- Hitachi Energy Arena, Westeros
- Phong độ
- WDWLW Vasteras SK FK
- WDLLL Kalmar FF
- 23' Sivert Engh Overby
- 31' 0-1 A. Olusanya · A. Magashy
- 36' A. Thongla-Iad Warneryd · J. Johansson 1-1
- 45' 1-2 A. Magashy · C. Jebara
- HT1-2
- 46' ▲ M. Stolt ▼ A. Djoro
- 52' Max Larsson
- 61' A. Bibout · J. Ring 2-2
- 63' ▲ J. Magnusson ▼ V. Wernersson
- 63' ▲ B. Vilar ▼ E. Dixon-Bonner
- 63' ▲ I. Atanga ▼ C. Jebara
- 63' ▲ A. Sabriye ▼ A. Olusanya
- 66' Abdi Mohamed Sabriye
- 73' Aboubacar Keita
- 80' ▲ H. Engstrom ▼ J. Johansson
- 83' ▲ A. Kujundzic ▼ S. Ylatupa
- 90'+2 ▲ M. Abdi ▼ K. Gunnarsson
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Fagerstrom 6.0
- 3L. Abadid 6.3
- 18F. Nsabiyumva 6.6
- 21V. Wernersson ▼ 63' 6.6
- 29A. Thongla-Iad Warneryd ⚽ 7.6
- 5K. Gunnarsson ▼ 90' 7.2
- 14E. Dixon-Bonner ▼ 63' 6.7
- 44M. Larsson 6.3
- 10J. Ring ⇢ 7.7
- 27A. Bibout ⚽ 7.2
- 24J. Johansson ⇢ ▼ 80' 7.2
Dự bị 7
- 25A. Bernardini
- 13H. Engstrom ▲ 80' 6.6
- 15A. Padovan
- 19J. Magnusson ▲ 63' 6.9
- 33B. Vilar ▲ 63' 6.3
- 37M. Abdi ▲ 90'
- 42T. Hartzell
- 1S. Brolin 6.3
- 4R. Jansson 6.9
- 39L. Saetra 6.6
- 47A. Keita 6.6
- 3S. Overby 6.5
- 23R. Gojani 7.0
- 14A. Djoro ▼ 46' 6.5
- 10C. Jebara ⇢ ▼ 63' 7.2
- 19S. Ylatupa ▼ 83' 6.9
- 21A. Magashy ⚽ ⇢ 8.2
- 11A. Olusanya ⚽ ▼ 63' 7.3
Dự bị 7
- 7I. Atanga ▲ 63' 6.9
- 9M. Stolt ▲ 46' 6.6
- 16W. Andersson
- 18A. Kujundzic ▲ 83' 6.5
- 27A. Davoudi-Kia
- 28A. Sabriye ▲ 63' 6.5
- 30J. Kindberg
Thống kê
01⚑2
⚑130
46%Kiểm soát bóng54%
6Dứt điểm11
3Trúng đích2
1Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
2Phạt góc1
3Việt vị1
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
494Chuyền bóng547
420Chuyền chính xác456
85%Chính xác chuyền83%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 30 | +32 | 65 | |
| 2 | 30 | 52 - 21 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 36 | +6 | 48 | |
| 5 | 30 | 53 - 36 | +17 | 46 | |
| 6 | 30 | 45 - 42 | +3 | 43 | |
| 7 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 8 | 30 | 51 - 51 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 47 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 41 | |
| 11 | 30 | 36 - 38 | -2 | 40 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 13 | 30 | 46 - 53 | -7 | 30 | |
| 14 | 30 | 39 - 54 | -15 | 22 | |
| 15 | 30 | 23 - 51 | -28 | 22 | |
| 16 | 30 | 30 - 57 | -27 | 19 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
82Ghi được67
47Thủng lưới32
2Bàn thắng mỗi trận1.63
15Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn18
45Hiệp hai36