Vasteras SK FK vs Kalmar FF
Tỷ số chung cuộc: Vasteras SK FK 0-0 Kalmar FF tại Allsvenskan, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vasteras SK FK thắng 2, hòa 2, Kalmar FF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 18
- Sân vận động
- Hitachi Energy Arena, Westeros
- Phong độ
- WDWLW Vasteras SK FK
- WDLLL Kalmar FF
- 29' Victor Wernersson
- 40' Lars Sætra
- HT0-0
- 46' ▲ J. Tagesson ▼ V. Wernersson
- 60' ▲ J. Magnusson ▼ K. Gunnarsson
- 60' ▲ B. Lendambi ▼ A. Boudah
- 60' ▲ M. Stolt ▼ A. Magashy
- 60' ▲ E. Dall ▼ M. Hallberg
- 70' Simon Gefvert
- 73' ▲ M. Baggesen ▼ J. Karlsson
- 80' ▲ Z. Ravik ▼ A. Almqvist
- 85' ▲ M. Soderback ▼ S. Overby
- 90' ▲ M. Abdi ▼ M. Hellisdal
- FT0-0
Đội hình
- 34E. Jager 6.9
- 2H. Magnusson 7.2
- 4P. Bonde 7.2
- 21V. Wernersson ▼ 46' 6.9
- 11S. Gefvert 6.9
- 30M. Hellisdal ▼ 90' 6.9
- 8M. Diagne 7.2
- 15J. Karlsson ▼ 73' 6.9
- 5K. Gunnarsson ▼ 60' 7.2
- 7A. Boudah ▼ 60' 6.7
- 17T. Axel 6.9
Dự bị 9
- 1A. Fagerstrom
- 22L. Bark
- 3M. Baggesen ▲ 73' 6.9
- 24J. Tagesson ▲ 46' 7.0
- 19J. Magnusson ▲ 60' 6.3
- 32M. Abdi ▲ 90'
- 26L. Hansas
- 20M. Ljungqvist
- 16B. Lendambi ▲ 60' 6.9
- 1S. Brolin 6.9
- 2V. Larsson 7.3
- 39L. Saetra 7.3
- 20A. Almqvist ▼ 80' 7.0
- 3S. Overby ▼ 85' 7.2
- 13C. Rosenqvist 6.6
- 7N. Chourak 7.2
- 23R. Gojani 7.0
- 24C. Sagoe Jr 6.9
- 5M. Hallberg ▼ 60' 6.2
- 21A. Magashy ▼ 60' 6.7
Dự bị 7
- 32C. Andersson
- 12Z. Ravik ▲ 80' 6.6
- 10M. Soderback ▲ 85' 6.6
- 9M. Stolt ▲ 60' 6.5
- 70Emeka Nnamani
- 19E. Dall ▲ 60' 6.5
- 27K. Bjorklund
Thống kê
02⚑5
⚑210
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm17
2Trúng đích5
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
5Phạt góc2
3Việt vị0
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
5Cứu thua2
445Chuyền bóng476
375Chuyền chính xác396
84%Chính xác chuyền83%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 48 - 27 | +21 | 45 | |
| 2 | 21 | 48 - 20 | +28 | 40 | |
| 3 | 20 | 44 - 19 | +25 | 38 | |
| 4 | 21 | 29 - 21 | +8 | 34 | |
| 5 | 21 | 37 - 31 | +6 | 33 | |
| 6 | 21 | 34 - 30 | +4 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 31 | -2 | 32 | |
| 8 | 21 | 32 - 35 | -3 | 32 | |
| 9 | 21 | 30 - 41 | -11 | 29 | |
| 10 | 20 | 25 - 18 | +7 | 27 | |
| 11 | 21 | 30 - 35 | -5 | 27 | |
| 12 | 20 | 26 - 34 | -8 | 21 | |
| 13 | 21 | 21 - 31 | -10 | 19 | |
| 14 | 20 | 19 - 31 | -12 | 19 | |
| 15 | 21 | 24 - 47 | -23 | 15 | |
| 16 | 21 | 14 - 39 | -25 | 11 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu12
14Ghi được17
13Thủng lưới16
1.27Bàn thắng mỗi trận1.42
5Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai9