Vasteras SK FK
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Kalmar FF

Vasteras SK FK vs Kalmar FF

Tỷ số chung cuộc: Vasteras SK FK 2-1 Kalmar FF tại Allsvenskan, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vasteras SK FK thắng 2, hòa 2, Kalmar FF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 19
Sân vận động
Hitachi Energy Arena, Westeros
Phong độ
WDWLW Vasteras SK FK
WDLLL Kalmar FF
  1. 13' Lars Saetra
  2. 26' Alexander Warneryd
  3. 35' E. Bouzaiene A. Warneryd
  4. 45'+5 0-1 D. Islamović · S. Skrabb
  5. HT0-1
  6. 57' Abdussalam Magashy
  7. 57' S. Johansson H. Offia
  8. 58' M. Ahlinvi A. Boudah
  9. 62' Viktor Granath 1-1
  10. 63' Pedro Ribeiro H. Magnusson
  11. 64' V. Wernersson M. Larsson
  12. 65' J. Ring M. Hallberg
  13. 71' Simon Skrabb
  14. 76' S. Ylätupa K. Jensen
  15. 76' Romário A. Magashy
  16. 81' Matteo Ahlinvi
  17. 81' Dino Islamović
  18. 90'+4 Elyas Bouzaiene
  19. 90'+5 Saku Ylätupa
  20. 90' A. Gersbach A. Motaraghebjafarpour
  21. 90'+7 S. Johansson 2-1
  22. FT2-1

Đội hình

Vasteras SK FK Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Karlsson
  1. 35J. Brattberg 7.3
  2. 3G. Granath 6.9
  3. 18F. Nsabiyumva 7.3
  4. 2H. Magnusson ▼ 63' 6.6
  5. 29A. Warneryd ▼ 35' 6.7
  6. 10D. Ask 6.9
  7. 24M. Linday 7.9
  8. 44M. Larsson ▼ 64' 7.2
  9. 20H. Offia ▼ 57' 6.3
  10. 14Viktor Granath 7.3
  11. 30A. Boudah ▼ 58' 6.3

Dự bị 9

  1. 22E. Bouzaiene ▲ 35' 7.2
  2. 6S. Johansson ▲ 57' 7.5
  3. 8M. Ahlinvi ▲ 58' 6.5
  4. 7Pedro Ribeiro ▲ 63' 6.7
  5. 21V. Wernersson ▲ 64' 6.9
  6. 5K. Gunnarsson
  7. 34E. Wahl
  8. 31I. Jönsson
  9. 17I. Diabate
Kalmar FF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Larsson
  1. 1S. Brolin 6.7
  2. 13J. Karlsson 6.6
  3. 39L. Sætra 6.7
  4. 6R. Sjöstedt 6.7
  5. 5M. Hallberg ▼ 65' 7.3
  6. 21A. Magashy ▼ 76' 6.3
  7. 23R. Gojani 6.3
  8. 26A. Motaraghebjafarpour ▼ 90' 7.0
  9. 10S. Skrabb 7.0
  10. 9D. Islamović 7.7
  11. 7K. Jensen ▼ 76' 7.2

Dự bị 9

  1. 11J. Ring ▲ 65' 6.6
  2. 19S. Ylätupa ▲ 76' 6.7
  3. 29Romário ▲ 76' 6.3
  4. 3A. Gersbach ▲ 90' 6.2
  5. 16William Anderson
  6. 12I. Inzoudine
  7. 18A. Kujundžić
  8. 30J. Kindberg
  9. 4V. Osuji

Thống kê

034
450
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm10
5Trúng đích4
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
4Phạt góc4
5Việt vị4
9Phạm lỗi18
3Thẻ vàng5
3Cứu thua3
521Chuyền bóng406
428Chuyền chính xác295
82%Chính xác chuyền73%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 67 - 25 +42 65
2
Hammarby Fotboll
30 48 - 25 +23 54
3
AIK Fotboll
30 46 - 41 +5 54
4
Djurgardens IF
30 45 - 35 +10 53
5
Mjallby AIF
30 44 - 35 +9 50
6
GAIS
30 36 - 34 +2 48
7
IF Elfsborg
30 52 - 44 +8 45
8
BK Häcken
30 54 - 51 +3 42
9
Sirius
30 47 - 46 +1 41
10
IF Brommapojkarna
30 46 - 53 -7 34
11
IFK Norrkoping
30 36 - 57 -21 34
12
Halmstad
30 32 - 50 -18 33
13
IFK Göteborg
30 33 - 43 -10 31
14
IFK Varnamo
30 30 - 40 -10 31
15
Kalmar FF
30 38 - 58 -20 30
16
Vasteras SK FK
30 26 - 43 -17 23
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
54Ghi được62
59Thủng lưới78
1.26Bàn thắng mỗi trận1.48
8Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu