Trelleborg
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Skövde AIK

Trelleborg vs Skövde AIK

Tỷ số chung cuộc: Trelleborg 2-1 Skövde AIK tại Superettan, 25 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Trelleborg thắng 2, hòa 3, Skövde AIK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 15
Sân vận động
Vångavallen, Trelleborg
Trọng tài
O. Johnson
Phong độ
WLLWL Trelleborg
LWLDW Skövde AIK
  1. 10' Johan Blomberg
  2. 19' Elmar Abraham
  3. 32' 0-1 J. Cooper
  4. HT0-1
  5. 47' N. Mortensen 1-1
  6. 52' H. Offia 2-1
  7. 58' Böðvar Böðvarsson
  8. 78' I. Kouame Y. Fellrath
  9. 83' L. Olausson J. Blomberg
  10. 83' O. Lennerskog V. Granath
  11. 83' H. Engström E. Abraham
  12. 84' Kevin Holmen
  13. 86' Mikael Mörk
  14. 87' G. Wallentin S. Sörman
  15. 90'+2 A. Tideman H. Brkić
  16. 90'+2 L. Wettergren N. Mortensen
  17. FT2-1

Đội hình

Trelleborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Haynes
  1. 1K. Kristensen
  2. 2F. Björkén
  3. 6J. Modig
  4. 23B. Böðvarsson
  5. 17I. Jönsson
  6. 22J. Blomberg ▼ 83'
  7. 20Mouhammed-Ali Dhaini
  8. 26H. Brkić ▼ 90'
  9. 21Simon Amin
  10. 9N. Mortensen ▼ 90'
  11. 18H. Offia

Dự bị 6

  1. 11L. Olausson ▲ 83'
  2. 5A. Tideman ▲ 90'
  3. 14L. Wettergren ▲ 90'
  4. 25A. Larsen
  5. 29O. Salama
  6. 30A. Ogwuche
Skövde AIK Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Linderoth
  1. 1M. Fröjd
  2. 3F. Schyberg
  3. 15G. Friberg
  4. 9V. Granath ▼ 83'
  5. 14M. Mörk
  6. 10E. Abraham ▼ 83'
  7. 19S. Sörman ▼ 87'
  8. 4A. Basic
  9. 17K. Holmén
  10. 18Y. Fellrath ▼ 78'
  11. 16J. Cooper

Dự bị 7

  1. 5I. Kouame ▲ 78'
  2. 8O. Lennerskog ▲ 83'
  3. 13H. Engström ▲ 83'
  4. 6G. Wallentin ▲ 87'
  5. 7L. Lilja
  6. 21O. Haglund
  7. 30D. Engelbrektsson

Thống kê

026
530
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm4
8Trúng đích2
4Chệch đích2
6Phạt góc5
3Việt vị2
9Phạm lỗi25
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua6

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IF Brommapojkarna
30 64 - 40 +24 62
2
Halmstad
30 57 - 32 +25 56
3
Osters IF
30 47 - 35 +12 48
4
Trelleborg
30 46 - 49 -3 45
5
Skövde AIK
30 40 - 39 +1 44
6
Landskrona BoIS
30 40 - 42 -2 44
7
IK brage
30 44 - 40 +4 42
8
AFC Eskilstuna
30 48 - 46 +2 40
9
Vasteras SK FK
30 50 - 49 +1 40
10
Orebro SK
30 33 - 38 -5 37
11
Utsikten
30 40 - 46 -6 37
12
Jonkopings Sodra
30 41 - 51 -10 36
13
Orgryte IS
30 45 - 44 +1 35
14
Ostersunds FK
30 32 - 44 -12 31
15
Norrby IF
30 33 - 47 -14 31
16
Dalkurd FF
30 37 - 55 -18 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
57Ghi được46
58Thủng lưới47
1.5Bàn thắng mỗi trận1.24
7Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu