Trelleborg
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Skövde AIK

Trelleborg vs Skövde AIK

Tỷ số chung cuộc: Trelleborg 2-2 Skövde AIK tại Superettan, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Trelleborg thắng 1, hòa 2, Skövde AIK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 29
Sân vận động
Vångavallen, Trelleborg
Phong độ
WLLWL Trelleborg
LWLDW Skövde AIK
  1. 29' Haris Brkic
  2. 29' H. Brkic 1-0
  3. 33' Elias Lindell
  4. 35' Emmanuel Godwin
  5. 44' Darrell Kamdem Tibell
  6. HT1-0
  7. 66' I. Vidjeskog D. Tibell
  8. 71' Gustav Broman
  9. 71' A. Suljev L. Rhöse
  10. 73' B. Böðvarsson E. Godwin
  11. 81' H. Offia Z. Hyltoft
  12. 88' Böðvar Böðvarsson
  13. 89' H. Offia 2-0
  14. 90' M. Andersson K. Wendt
  15. 90' J. Dickman P. Larsen
  16. 90'+1 2-1 A. Yusuf
  17. 90'+4 2-2 G. Broman
  18. FT2-2

Đội hình

Trelleborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Jacobsson
  1. 25A. Larsen
  2. 2F. Björkén
  3. 5A. Ogwuche
  4. 19T. Karlsson
  5. 15E. Godwin▼ 73'
  6. 37K. Wendt▼ 90'
  7. 26H. Brkic
  8. 10M. Saeid
  9. 7P. Larsen▼ 90'
  10. 12Z. Hyltoft▼ 81'
  11. 11L. Olausson

Dự bị 7

  1. 23B. Böðvarsson▲ 73'
  2. 18H. Offia▲ 81'
  3. 4M. Andersson▲ 90'
  4. 16J. Dickman▲ 90'
  5. 1K. Kristensen
  6. 21E. Alievski
  7. 36J. Käck
Skövde AIK Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Linderoth
  1. 25O. Lindell
  2. 22E. Lindell
  3. 5G. Broman
  4. 3F. Schyberg
  5. 17L. Rhöse▼ 71'
  6. 9I. Bjerkebo
  7. 6M. Tokich
  8. 10E. Abraham
  9. 13H. Engström
  10. 11A. Yusuf
  11. 7D. Tibell▼ 66'

Dự bị 7

  1. 21I. Vidjeskog▲ 66'
  2. 20A. Suljev▲ 71'
  3. 4A. Basic
  4. 18M. Agerborn
  5. 19S. Sörman
  6. 23D. Frisk
  7. 30F. Järlesand

Thống kê

032
630
12Dứt điểm5
5Trúng đích3
5Chệch đích1
2Bị chặn1
2Phạt góc6
1Việt vị4
13Phạm lỗi20
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasteras SK FK
30 48 - 24 +24 63
2
GAIS
30 61 - 23 +38 57
3
Utsikten
30 50 - 31 +19 55
4
Osters IF
30 57 - 35 +22 54
5
Ostersunds FK
30 44 - 39 +5 42
6
IK brage
30 39 - 42 -3 41
7
Landskrona BoIS
30 40 - 49 -9 39
8
Trelleborg
30 40 - 52 -12 39
9
Gefle IF
30 36 - 45 -9 37
10
GIF Sundsvall
30 37 - 53 -16 35
11
Orebro SK
30 43 - 45 -2 34
12
Helsingborg
30 32 - 37 -5 33
13
Skövde AIK
30 42 - 52 -10 33
14
Orgryte IS
30 33 - 47 -14 32
15
Jonkopings Sodra
30 43 - 57 -14 31
16
AFC Eskilstuna
30 28 - 42 -14 31
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
59Ghi được63
69Thủng lưới65
1.37Bàn thắng mỗi trận1.5
8Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu