Trelleborg vs Skövde AIK
Tỷ số chung cuộc: Trelleborg 1-1 Skövde AIK tại Superettan, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Trelleborg thắng 1, hòa 2, Skövde AIK thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 24
- Sân vận động
- Vångavallen, Trelleborg
- Phong độ
- WLLWL Trelleborg
- LWLDW Skövde AIK
- 22' Alper Demirol
- 31' Samuel Asoma
- 42' 0-1 F. Schyberg
- HT0-1
- 53' Hugo Engstrom
- 60' ▲ M. Moro ▼ K. Bilalovic
- 60' ▲ E. Tellgren ▼ S. Abraham
- 67' H. Karim 1-1
- 76' ▲ Elmar Abraham ▼ S. Ljubicic
- 76' ▲ S. Shhab ▼ F. Drinic
- 78' ▲ F. Martinsson ▼ F. Björkén
- 78' ▲ V. Christiansson ▼ S. Asoma
- 81' ▲ O. Salama ▼ A. Culum
- 82' ▲ E. Alievski ▼ E. Godwin
- 87' ▲ M. Mikhail ▼ S. Sörman
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Larsen
- 2F. Björkén ▼ 78'
- 5A. Ogwuche
- 4M. Andersson
- 15E. Godwin ▼ 82'
- 34M. Björkqvist
- 14S. Asoma ▼ 78'
- 7P. Larsen
- 10H. Karim
- 17F. Bohman
- 11A. Culum ▼ 81'
Dự bị 7
- 22F. Martinsson ▲ 78'
- 24V. Christiansson ▲ 78'
- 29O. Salama ▲ 81'
- 21E. Alievski ▲ 82'
- 16A. Asani
- 19T. Karlsson
- 33M. Ellborg
- 30A. Zendejas
- 19S. Sörman ▼ 87'
- 4F. Drinic ▼ 76'
- 3F. Schyberg
- 20A. Suljev
- 32K. Bilalovic ▼ 60'
- 8A. Demirol
- 24F. Hellichius
- 13H. Engström
- 10S. Abraham ▼ 60'
- 9S. Ljubicic ▼ 76'
Dự bị 7
- 17M. Moro ▲ 60'
- 18E. Tellgren ▲ 60'
- 6Elmar Abraham ▲ 76'
- 99S. Shhab ▲ 76'
- 21M. Mikhail ▲ 87'
- 1M. Fröjd
- 7E. Skillermo
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 28 | +22 | 55 | |
| 2 | 30 | 55 - 31 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 34 | +12 | 49 | |
| 4 | 30 | 41 - 34 | +7 | 47 | |
| 5 | 30 | 50 - 43 | +7 | 44 | |
| 6 | 30 | 49 - 41 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 8 | 30 | 31 - 29 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 38 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 44 | +2 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 36 | +1 | 39 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 36 | |
| 13 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
52Ghi được35
54Thủng lưới66
1.27Bàn thắng mỗi trận0.9
11Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai18