Skövde AIK
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Trelleborg

Skövde AIK vs Trelleborg

Tỷ số chung cuộc: Skövde AIK 2-3 Trelleborg tại Superettan, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Skövde AIK thắng 2, hòa 2, Trelleborg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 8
Sân vận động
Södermalms IP, Skövde
Phong độ
LWLDW Skövde AIK
WLLWL Trelleborg
  1. 16' 0-1 Mouhammed-Ali Dhaini
  2. 23' Felix Hörberg
  3. 41' 0-2 F. Bohman
  4. HT0-2
  5. 55' H. Engström 1-2
  6. 57' Filip Schyberg
  7. 62' F. Schyberg 2-2
  8. 68' Isak Vidjeskog
  9. 73' L. Olausson F. Björkén
  10. 74' O. Salama H. Offia
  11. 76' M. Agerborn L. Mattsson
  12. 76' D. Frisk Y. Fellrath
  13. 86' 2-3 F. Bohman
  14. 89' M. Viitikko M. Björkqvist
  15. 89' J. Stenmark M. Saeid
  16. 90'+3 E. Bellander I. Vidjeskog
  17. FT2-3

Đội hình

Skövde AIK Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Linderoth
  1. 1M. Fröjd
  2. 19S. Sörman
  3. 5G. Broman
  4. 3F. Schyberg
  5. 17L. Rhöse
  6. 13H. Engström
  7. 21I. Vidjeskog ▼ 90'
  8. 10E. Abraham
  9. 11L. Mattsson ▼ 76'
  10. 9Y. Fellrath ▼ 76'
  11. 14M. Mörk

Dự bị 7

  1. 18M. Agerborn ▲ 76'
  2. 23D. Frisk ▲ 76'
  3. 16E. Bellander ▲ 90'
  4. 4A. Basic
  5. 6H. Söderström
  6. 20A. Suljev
  7. 30D. Engelbrektsson
Trelleborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Jacobsson
  1. 1K. Kristensen
  2. 24F. Hörberg
  3. 20Mouhammed-Ali Dhaini
  4. 19T. Karlsson
  5. 23B. Böðvarsson
  6. 34M. Björkqvist ▼ 89'
  7. 8H. Hallberg
  8. 10M. Saeid ▼ 89'
  9. 2F. Björkén ▼ 73'
  10. 17F. Bohman
  11. 18H. Offia ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 11L. Olausson ▲ 73'
  2. 29O. Salama ▲ 74'
  3. 3M. Viitikko ▲ 89'
  4. 6J. Stenmark ▲ 89'
  5. 14L. Minter Wettergren
  6. 21E. Alievski
  7. 25A. Larsen

Thống kê

028
810
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm9
3Trúng đích4
6Chệch đích3
8Phạt góc8
4Việt vị1
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasteras SK FK
30 48 - 24 +24 63
2
GAIS
30 61 - 23 +38 57
3
Utsikten
30 50 - 31 +19 55
4
Osters IF
30 57 - 35 +22 54
5
Ostersunds FK
30 44 - 39 +5 42
6
IK brage
30 39 - 42 -3 41
7
Landskrona BoIS
30 40 - 49 -9 39
8
Trelleborg
30 40 - 52 -12 39
9
Gefle IF
30 36 - 45 -9 37
10
GIF Sundsvall
30 37 - 53 -16 35
11
Orebro SK
30 43 - 45 -2 34
12
Helsingborg
30 32 - 37 -5 33
13
Skövde AIK
30 42 - 52 -10 33
14
Orgryte IS
30 33 - 47 -14 32
15
Jonkopings Sodra
30 43 - 57 -14 31
16
AFC Eskilstuna
30 28 - 42 -14 31
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
63Ghi được59
65Thủng lưới69
1.5Bàn thắng mỗi trận1.37
12Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu