Orgryte IS
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
IF Brommapojkarna

Orgryte IS vs IF Brommapojkarna

Tỷ số chung cuộc: Orgryte IS 1-1 IF Brommapojkarna tại Superettan, 19 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Orgryte IS thắng 1, hòa 2, IF Brommapojkarna thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 14
Sân vận động
Gamla Ullevi, Göteborg
Trọng tài
A. Johansson
Phong độ
LDWLD Orgryte IS
WWLLW IF Brommapojkarna
  1. 33' R. Frej M. Jelassi
  2. 35' Alexander Ahl Holmstrom
  3. HT0-0
  4. 46' E. Nohlgren S. Abraham
  5. 55' A. Andreasson 1-0
  6. 60' Oscar Krusnell
  7. 63' Hampus Dahlqvist
  8. 66' P. Hellquist E. Tesfai
  9. 66' L. Bergvall N. Vasic
  10. 72' A. Lans H. Dahlqvist
  11. 72' 1-1 P. Hellquist
  12. 81' Marcus Haglind Sangre
  13. 81' E. Gustafson K. Ackermann
  14. 81' O. Johansson A. Ahl-Holmström
  15. 83' Robin Frej
  16. 85' G. Magnusson O. Krusnell
  17. 85' A. Wallenborg W. Odefalk
  18. 90'+4 Gustav Sandberg Magnusson
  19. FT1-1

Đội hình

Orgryte IS Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Gunnarsson
  1. 13R. Wallinder
  2. 3J. Azulay
  3. 22M. Haglind-Sangré
  4. 18A. Andreasson
  5. 2A. Brorsson
  6. 17H. Dahlqvist ▼ 72'
  7. 14D. Paulson
  8. 10K. Ackermann ▼ 81'
  9. 15I. Dahlqvist
  10. 7S. Abraham ▼ 46'
  11. 16A. Ahl-Holmström ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 6E. Nohlgren ▲ 46'
  2. 5A. Lans ▲ 72'
  3. 11E. Gustafson ▲ 81'
  4. 20O. Johansson ▲ 81'
  5. 1Sixten Mohlin
  6. 21A. Rashkaj
  7. 23J. Vennberg
IF Brommapojkarna Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: C. Mattiasson
  1. 1J. Olsson
  2. 5O. Krusnell ▼ 85'
  3. 4A. Sögaard
  4. 3A. Abrahamsson
  5. 10M. Ćosić
  6. 15S. Holm
  7. 17E. Tesfai ▼ 66'
  8. 22W. Odefalk ▼ 85'
  9. 19N. Vasic ▼ 66'
  10. 11M. Jelassi ▼ 33'
  11. 7O. Pettersson

Dự bị 7

  1. 18R. Frej ▲ 33'
  2. 21P. Hellquist ▲ 66'
  3. 26L. Bergvall ▲ 66'
  4. 6G. Magnusson ▲ 85'
  5. 29A. Wallenborg ▲ 85'
  6. 16R. Omorowa
  7. 20A. Lundin

Thống kê

033
430
42%Kiểm soát bóng58%
5Dứt điểm8
2Trúng đích4
3Chệch đích3
3Phạt góc4
1Việt vị1
19Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1

So sánh

35Trận đấu36
53Ghi được77
55Thủng lưới51
1.51Bàn thắng mỗi trận2.14
8Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu