IF Brommapojkarna
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Orgryte IS

IF Brommapojkarna vs Orgryte IS

Tỷ số chung cuộc: IF Brommapojkarna 3-1 Orgryte IS tại Allsvenskan, 16 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 17
Sân vận động
Grimsta IP, Stockholm
Phong độ
WWLLW IF Brommapojkarna
LDWLD Orgryte IS
  1. 28' M. Hansen · O. Berg 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Ebietomere W. Hofvander
  4. 59' 1-1 B. Laturnus
  5. 63' H. Gustafssonphản lưới 2-1
  6. 68' S. Ngouali W. Odefalk
  7. 68' J. Hammar S. Lagerlund
  8. 68' A. Andreasson M. Parker
  9. 68' J. Tibbling O. Parker-Price
  10. 73' Jerome Tibbling Ugwo
  11. 80' L. Bjorklund O. Berg
  12. 80' A. Kurochkin O. Okeke
  13. 80' W. Kenndal A. Andersson
  14. 86' William Kenndal
  15. 87' O. Cotton K. Barslund
  16. 87' M. Derbali K. Sever
  17. 87' L. Bjorklund · M. Hansen 3-1
  18. 90'+3 Marlon Ebietomere
  19. FT3-1

Đội hình

IF Brommapojkarna Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ulf Kristiansson
  1. 25D. Blazevic 6.3
  2. 16S. Strand 5.9
  3. 23J. Simpson 7.0
  4. 3A. Troelsen 6.9
  5. 6O. Zanden 7.3
  6. 20W. Odefalk ▼ 68' 6.6
  7. 27K. Barslund ▼ 87' 7.0
  8. 9M. Hansen 7.9
  9. 10O. Berg ▼ 80' 7.3
  10. 7O. Okeke ▼ 80' 7.5
  11. 14K. Sever ▼ 87' 6.0

Dự bị 9

  1. 40J. Lacayo
  2. 26B. Apiiga
  3. 22R. Bergvall
  4. 4O. Cotton ▲ 87' 7.0
  5. 30L. Bjorklund ▲ 80' 7.9
  6. 24M. Derbali ▲ 87' 6.3
  7. 5S. Ngouali ▲ 68' 6.6
  8. 17A. Kurochkin ▲ 80' 6.9
  9. 12B. Amole
Orgryte IS Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Andreas Holmberg
  1. 44H. Gustafsson 5.6
  2. 33S. Lagerlund ▼ 68' 7.3
  3. 6M. Dyrestam 6.3
  4. 5C. Styffe 6.9
  5. 18A. Andersson ▼ 80' 6.7
  6. 23O. Parker-Price ▼ 68' 7.3
  7. 8B. Laturnus 7.7
  8. 2M. Parker ▼ 68' 6.6
  9. 17W. Hofvander ▼ 46' 6.5
  10. 11N. Christoffersson 6.6
  11. 22T. Sana 7.0

Dự bị 9

  1. 34A. Rahm
  2. 3J. Azulay
  3. 25J. Hammar ▲ 68' 6.7
  4. 16H. Dahlqvist
  5. 21W. Kenndal ▲ 80' 6.3
  6. 19A. Andreasson ▲ 68' 6.2
  7. 7C. Vindehall
  8. 15J. Tibbling ▲ 68' 6.2
  9. 29M. Ebietomere ▲ 46' 6.0

Thống kê

008
730
57%Kiểm soát bóng43%
20Dứt điểm11
4Trúng đích3
10Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
8Phạt góc7
0Việt vị1
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
2Cứu thua1
628Chuyền bóng456
554Chuyền chính xác375
88%Chính xác chuyền82%
3.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sirius
20 48 - 27 +21 45
2
Djurgardens IF
20 44 - 19 +25 38
3
Hammarby Fotboll
20 45 - 19 +26 37
4
BK Häcken
20 33 - 29 +4 32
5
AIK Fotboll
19 28 - 27 +1 32
6
IF Elfsborg
20 28 - 21 +7 31
7
Malmö FF
20 33 - 30 +3 30
8
Vasteras SK FK
20 28 - 34 -6 29
9
GAIS
20 25 - 18 +7 27
10
IF Brommapojkarna
20 29 - 32 -3 27
11
IFK Göteborg
20 28 - 40 -12 26
12
Mjallby AIF
19 25 - 33 -8 20
13
Kalmar FF
20 21 - 30 -9 19
14
Degerfors IF
20 19 - 31 -12 19
15
Orgryte IS
20 23 - 43 -20 15
16
Halmstad
20 13 - 37 -24 11
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu11
15Ghi được16
18Thủng lưới19
1.36Bàn thắng mỗi trận1.45
1Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu