Landskrona BoIS vs IK brage
Tỷ số chung cuộc: Landskrona BoIS 1-1 IK brage tại Superettan, 22 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Landskrona BoIS thắng 2, hòa 4, IK brage thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 9
- Sân vận động
- Landskrona Idrottsplats, Landskrona
- Trọng tài
- F. Ben Ahmed Nehdi
- Phong độ
- DWDDW Landskrona BoIS
- DLLLL IK brage
- 36' Jonathan Tamimi
- 41' M. Heier 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ H. Sletsjøe ▼ F. Sjöberg
- 46' ▲ C. Redenstrand ▼ M. Persson
- 53' ▲ J. Blixt ▼ A. Tkacz
- 59' Melker Heier
- 66' Erik Hedenquist
- 76' Erik Hedenquist
- 76' Adam Egnell
- 76' Erik Hedenquist
- 76' ▲ E. Jönsson ▼ F. Ottosson
- 78' 1-1 A. Reinholdsson11m
- 79' ▲ V. Wihlstrand ▼ R. Dzabic
- 84' Henry Sletsjoe
- 85' Pontus Rödin
- 85' Pontus Rödin
- 88' ▲ E. Gayi ▼ A. Reinholdsson
- 88' ▲ S. Izountouemoi ▼ J. Persson
- FT1-1
Đội hình
- 1Amr Kaddoura
- 6P. Andersson
- 7A. Tkacz ▼ 53'
- 13E. Hedenquist
- 2J. Rapp
- 18F. Ottosson ▼ 76'
- 15A. Egnell
- 16J. Strid
- 8R. Dzabic ▼ 79'
- 10M. Heier
- 9L. Olsson
Dự bị 8
- 25J. Blixt ▲ 53'
- 19E. Jönsson ▲ 76'
- 4V. Wihlstrand ▲ 79'
- 5E. Dahlqvist
- 14E. Pärsson
- 20C. Jebara
- 22A. Smajic
- 29S. Hildeman
- 1V. Frodig
- 2A. Zetterström
- 22Jonathan Tamimi
- 4M. Persson ▼ 46'
- 5P. Rödin
- 8S. Hellberg
- 14J. Stensson
- 20F. Sjöberg ▼ 46'
- 12J. Arvidsson
- 17A. Reinholdsson ▼ 88'
- 7J. Persson ▼ 88'
Dự bị 7
- 21H. Sletsjøe ▲ 46'
- 23C. Redenstrand ▲ 46'
- 3E. Gayi ▲ 88'
- 16S. Izountouemoi ▲ 88'
- 13André Bernardini
- 15R. Hajo
- 25R. Norberg
Thống kê
14⚑3
⚑431
3Phạt góc4
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 40 | +24 | 62 | |
| 2 | 30 | 57 - 32 | +25 | 56 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 49 | -3 | 45 | |
| 5 | 30 | 40 - 39 | +1 | 44 | |
| 6 | 30 | 40 - 42 | -2 | 44 | |
| 7 | 30 | 44 - 40 | +4 | 42 | |
| 8 | 30 | 48 - 46 | +2 | 40 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 38 | -5 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 46 | -6 | 37 | |
| 12 | 30 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 13 | 30 | 45 - 44 | +1 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 44 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 47 | -14 | 31 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 29 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu37
50Ghi được61
54Thủng lưới50
1.39Bàn thắng mỗi trận1.65
8Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai30