Landskrona BoIS vs IK brage
Tỷ số chung cuộc: Landskrona BoIS 2-2 IK brage tại Superettan, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Landskrona BoIS thắng 2, hòa 2, IK brage thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 1
- Sân vận động
- Landskrona Idrottsplats, Landskrona
- Phong độ
- DWDDW Landskrona BoIS
- DLLLL IK brage
- 27' Gustaf Weststrom
- 35' X. Odhiambo · A. Egnell 1-0
- 38' ▲ E. Tot Wikstrom ▼ G. Nordh
- 41' Jacob Stensson
- HT1-0
- 50' Malte Persson
- 58' Vincent Sundberg
- 59' ▲ C. Capotondi ▼ M. Mohamed
- 59' ▲ K. Jensen ▼ V. Sundberg
- 64' 1-1 A. Lundin · C. Weilid
- 68' ▲ M. Nilsson ▼ H. Nasstrom
- 75' ▲ M. Bjorkqvist ▼ A. Egnell
- 75' ▲ C. Streete ▼ E. Sylisufaj
- 78' ▲ A. Muhsin ▼ F. Trpcevski
- 81' M. Bjorkqvist · X. Odhiambo 2-1
- 84' ▲ M. Larsen ▼ J. Stensson
- 84' ▲ P. Jonsson ▼ A. Lundin
- 90' 2-2 T. Walemark · C. Weilid
- FT2-2
Đội hình
- 30M. Pettersson
- 18A. Perez
- 4G. Bruzelius
- 3G. Weststrom
- 16R. Rahmani
- 6H. Nasstrom ▼ 68'
- 19V. Sundberg ▼ 59'
- 5A. Egnell ▼ 75'
- 15M. Mohamed ▼ 59'
- 9E. Sylisufaj ▼ 75'
- 20X. Odhiambo
Dự bị 7
- 29S. Hildeman
- 10C. Capotondi ▲ 59'
- 11M. Bjorkqvist ▲ 75'
- 14C. Streete ▲ 75'
- 21K. Jensen ▲ 59'
- 23M. Nilsson ▲ 68'
- 24E. Lindman
- 1V. Frodig
- 22C. Weilid
- 2A. Zetterstrom
- 3T. Walemark
- 4M. Persson
- 11A. Lundin ▼ 84'
- 8J. Stensson ▼ 84'
- 10G. Berggren
- 20G. Nordh ▼ 38'
- 9F. Trpcevski ▼ 78'
- 19H. Brkic
Dự bị 7
- 13A. Engdahl
- 5L. Konjuhi
- 6M. Larsen ▲ 84'
- 7E. Tot Wikstrom ▲ 38'
- 17P. Jonsson ▲ 84'
- 23N. Astrand John
- 33A. Muhsin ▲ 78'
Thống kê
02⚑5
⚑820
60%Kiểm soát bóng40%
8Dứt điểm13
5Trúng đích5
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
5Phạt góc8
2Việt vị0
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
461Chuyền bóng338
383Chuyền chính xác266
83%Chính xác chuyền79%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 30 | +32 | 65 | |
| 2 | 30 | 52 - 21 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 36 | +6 | 48 | |
| 5 | 30 | 53 - 36 | +17 | 46 | |
| 6 | 30 | 45 - 42 | +3 | 43 | |
| 7 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 8 | 30 | 51 - 51 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 47 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 41 | |
| 11 | 30 | 36 - 38 | -2 | 40 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 13 | 30 | 46 - 53 | -7 | 30 | |
| 14 | 30 | 39 - 54 | -15 | 22 | |
| 15 | 30 | 23 - 51 | -28 | 22 | |
| 16 | 30 | 30 - 57 | -27 | 19 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
53Ghi được66
62Thủng lưới66
1.33Bàn thắng mỗi trận1.65
10Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai41