Landskrona BoIS vs IK brage
Tỷ số chung cuộc: Landskrona BoIS 3-0 IK brage tại Superettan, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Landskrona BoIS thắng 2, hòa 2, IK brage thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 28
- Sân vận động
- Landskrona Idrottsplats, Landskrona
- Phong độ
- DWDDW Landskrona BoIS
- DLLLL IK brage
- 9' V. Sundberg 1-0
- 17' E. Sylisufaj 2-0
- 24' G. Bruzelius
- 30' ▲ S. Hildeman ▼ Amr Kaddoura
- 40' M. Nilsson
- HT2-0
- 62' ▲ A. Titi ▼ J. Stensson
- 62' ▲ Amar Muhsin ▼ P. Jonsson
- 65' J. Strid 3-0
- 76' ▲ M. Persson ▼ C. Redenstrand
- 78' ▲ C. Capotondi ▼ E. Hedenquist
- 78' ▲ C. Stark ▼ E. Sylisufaj
- 79' ▲ M. Jonsson ▼ A. Egnell
- 80' ▲ F. Abic ▼ Ieltsin Camões
- 80' ▲ Ö. Pektas ▼ J. Arvidsson
- 90'+4 R. Rahmani
- 90'+1 ▲ M. Mohamed ▼ R. Dzabic
- FT3-0
Đội hình
- 1Amr Kaddoura ▼ 30'
- 13E. Hedenquist ▼ 78'
- 2R. Rahmani
- 16J. Strid
- 4G. Bruzelius
- 19V. Sundberg
- 10A. Egnell ▼ 79'
- 7V. Karlsson
- 8R. Dzabic ▼ 90'
- 23M. Nilsson
- 9E. Sylisufaj ▼ 78'
Dự bị 7
- 29S. Hildeman ▲ 30'
- 18C. Capotondi ▲ 78'
- 22C. Stark ▲ 78'
- 12M. Jonsson ▲ 79'
- 15M. Mohamed ▲ 90'
- 6P. Andersson
- 47K. Asare
- 1V. Frodig
- 2A. Zetterström
- 22C. Weilid
- 23C. Redenstrand ▼ 76'
- 5O. Ågren
- 8J. Stensson ▼ 62'
- 17P. Jonsson ▼ 62'
- 21H. Sletsjøe
- 10G. Berggren
- 11J. Arvidsson ▼ 80'
- 12Ieltsin Camões ▼ 80'
Dự bị 7
- 6A. Titi ▲ 62'
- 33Amar Muhsin ▲ 62'
- 4M. Persson ▲ 76'
- 18F. Abic ▲ 80'
- 19Ö. Pektas ▲ 80'
- 3T. Wålemark
- 13André Bernardini
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 28 | +22 | 55 | |
| 2 | 30 | 55 - 31 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 34 | +12 | 49 | |
| 4 | 30 | 41 - 34 | +7 | 47 | |
| 5 | 30 | 50 - 43 | +7 | 44 | |
| 6 | 30 | 49 - 41 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 8 | 30 | 31 - 29 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 38 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 44 | +2 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 36 | +1 | 39 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 36 | |
| 13 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu40
66Ghi được42
64Thủng lưới42
1.43Bàn thắng mỗi trận1.05
13Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai21