IK brage vs Landskrona BoIS
Tỷ số chung cuộc: IK brage 4-1 Landskrona BoIS tại Superettan, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: IK brage thắng 3, hòa 2, Landskrona BoIS thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 30
- Phong độ
- DLLLL IK brage
- DWDDW Landskrona BoIS
- 44' 0-1 A. Egnell11m
- HT0-1
- 56' Alexander Zetterstrom
- 58' ▲ J. Stensson ▼ H. Brkic
- 58' ▲ P. Jonsson ▼ A. Lundin
- 66' A. Muhsin · G. Nordh 1-1
- 67' ▲ C. Streete ▼ X. Odhiambo
- 67' ▲ A. Murbeck ▼ K. Jensen
- 70' N. Astrand John 2-1
- 76' Christian Stark
- 78' ▲ M. Mohamed ▼ G. Elezaj
- 79' A. Muhsin · G. Berggren 3-1
- 80' ▲ O. Stark ▼ A. Muhsin
- 81' Andreas Murbeck
- 84' Teodor Walemark
- 90'+2 ▲ L. Konjuhi ▼ G. Nordh
- 90'+2 ▲ N. Ostberg ▼ C. Weilid
- 90' P. Jonsson · O. Stark 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1V. Frodig
- 22C. Weilid ▼ 90'
- 2A. Zetterstrom
- 3T. Walemark
- 23N. Astrand John
- 9F. Trpcevski
- 10G. Berggren
- 19H. Brkic ▼ 58'
- 20G. Nordh ▼ 90'
- 11A. Lundin ▼ 58'
- 33A. Muhsin ▼ 80'
Dự bị 7
- 13A. Engdahl
- 5L. Konjuhi ▲ 90'
- 6M. Larsen
- 8J. Stensson ▲ 58'
- 15O. Stark ▲ 80'
- 17P. Jonsson ▲ 58'
- 21N. Ostberg ▲ 90'
- 30M. Pettersson
- 21K. Jensen ▼ 67'
- 4G. Bruzelius
- 12M. Jonsson
- 3G. Weststrom
- 10C. Capotondi
- 17G. Elezaj ▼ 78'
- 6H. Nasstrom
- 22C. Stark
- 20X. Odhiambo ▼ 67'
- 5A. Egnell
Dự bị 7
- 1A. Kaddoura
- 7V. Karlsson
- 14C. Streete ▲ 67'
- 15M. Mohamed ▲ 78'
- 18A. Perez
- 19C. Ozoemena
- 26A. Murbeck ▲ 67'
Thống kê
02⚑7
⚑520
46%Kiểm soát bóng54%
18Dứt điểm7
7Trúng đích1
8Chệch đích0
14Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
7Phạt góc5
1Việt vị1
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
478Chuyền bóng523
422Chuyền chính xác462
88%Chính xác chuyền88%
2.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 30 | +32 | 65 | |
| 2 | 30 | 52 - 21 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 36 | +6 | 48 | |
| 5 | 30 | 53 - 36 | +17 | 46 | |
| 6 | 30 | 45 - 42 | +3 | 43 | |
| 7 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 8 | 30 | 51 - 51 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 47 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 41 | |
| 11 | 30 | 36 - 38 | -2 | 40 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 13 | 30 | 46 - 53 | -7 | 30 | |
| 14 | 30 | 39 - 54 | -15 | 22 | |
| 15 | 30 | 23 - 51 | -28 | 22 | |
| 16 | 30 | 30 - 57 | -27 | 19 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
66Ghi được53
66Thủng lưới62
1.65Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai27