Landskrona BoIS vs Helsingborg
Tỷ số chung cuộc: Landskrona BoIS 0-1 Helsingborg tại Superettan, 28 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Landskrona BoIS thắng 3, hòa 3, Helsingborg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 18
- Sân vận động
- Landskrona Idrottsplats, Landskrona
- Trọng tài
- J. Östling
- Phong độ
- DWDDW Landskrona BoIS
- DLWDL Helsingborg
- 17' Wilhelm Loeper
- 25' Robin Eliasson Hofso
- 26' 0-1 A. Kaied
- 45'+3 ▲ K. Joelsson ▼ A. Lindegaard
- HT0-1
- 63' ▲ O. Petersson ▼ M. Ekvall
- 63' ▲ V. Ekblom ▼ R. Eliasson-Hofsö
- 65' Adam Kaied
- 67' Viktor Ekblom
- 71' ▲ J. Blixt ▼ H. Ferhm
- 75' ▲ V. Lundberg ▼ R. Karjalainen
- 77' Brandur Hendriksson Olsen
- 80' Alexander Tkacz
- 80' ▲ D. Olofsson ▼ A. Tkacz
- 89' ▲ A. Al Hamlawi ▼ A. van den Hurk
- 90'+4 Kalle Joelsson
- FT0-1
Đội hình
- 1Amr Kaddoura
- 7A. Tkacz ▼ 80'
- 4V. Wihlstrand
- 13A. Murbeck
- 22H. Ferhm ▼ 71'
- 2J. Rapp
- 18F. Ottosson
- 8M. Ekvall ▼ 63'
- 11F. Olsson
- 10R. Eliasson-Hofsö ▼ 63'
- 21K. Jensen
Dự bị 7
- 17O. Petersson ▲ 63'
- 23V. Ekblom ▲ 63'
- 25J. Blixt ▲ 71'
- 16D. Olofsson ▲ 80'
- 5P. Prudence
- 6P. Andersson
- 29S. Hildeman
- 1A. Lindegaard ▼ 45'
- 2R. Tsouka
- 21C. Weberg
- 24E. Hellman
- 6A. Landgren
- 5B. Hendriksson
- 10R. Jönsson
- 39A. van den Hurk ▼ 89'
- 11R. Karjalainen ▼ 75'
- 13W. Loeper
- 31A. Kaied
Dự bị 7
- 25K. Joelsson ▲ 45'
- 7V. Lundberg ▲ 75'
- 15A. Al Hamlawi ▲ 89'
- 8V. Kreida
- 14C. Widell
- 20D. Olsson
- 27B. Acquah
Thống kê
03⚑9
⚑540
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm9
3Trúng đích6
7Chệch đích3
9Phạt góc5
3Việt vị0
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 44 - 29 | +15 | 59 | |
| 2 | 30 | 46 - 29 | +17 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 29 | +18 | 48 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 48 | |
| 5 | 30 | 33 - 26 | +7 | 46 | |
| 6 | 30 | 41 - 37 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 42 - 39 | +3 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 39 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 42 | -2 | 39 | |
| 11 | 30 | 34 - 37 | -3 | 38 | |
| 12 | 30 | 36 - 40 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 35 | |
| 14 | 30 | 31 - 40 | -9 | 34 | |
| 15 | 30 | 35 - 52 | -17 | 26 | |
| 16 | 30 | 34 - 55 | -21 | 25 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu37
59Ghi được59
47Thủng lưới38
1.51Bàn thắng mỗi trận1.59
11Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai34