Landskrona BoIS vs Helsingborg
Tỷ số chung cuộc: Landskrona BoIS 3-3 Helsingborg tại Superettan, 19 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Landskrona BoIS thắng 3, hòa 2, Helsingborg thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 8
- Sân vận động
- Landskrona Idrottsplats, Landskrona
- Phong độ
- DWDDW Landskrona BoIS
- DLWDL Helsingborg
- 12' 0-1 O. Aga · A. Svanback
- 16' Wilhelm Nilsson
- 36' V. Karlsson · C. Capotondi 1-1
- 43' Jon Birkfeldt
- 44' 1-2 A. Svanback
- HT1-2
- 48' 1-3 W. Loeper11m
- 60' Max Nilsson
- 65' ▲ V. Sundberg ▼ G. Bruzelius
- 65' ▲ K. Fosuhene Asare ▼ C. Capotondi
- 77' ▲ S. Asoma ▼ A. Svanback
- 77' ▲ M. Svensson ▼ O. Aga
- 82' Cameron Streete
- 84' ▲ C. Stark ▼ V. Karlsson
- 84' ▲ M. Rasmussen ▼ A. Akimey
- 89' André Álvarez Pérez
- 90'+12 Kofi Fosuhene Asare
- 90'+7 ▲ H. Nasstrom ▼ A. Perez
- 90' C. Streete · E. Sylisufaj 2-3
- 90' K. Fosuhene Asare · H. Nasstrom 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 30M. Pettersson
- 4G. Bruzelius▼ 65'
- 12M. Jonsson
- 18A. Perez▼ 90'
- 16R. Rahmani
- 5A. Egnell
- 23M. Nilsson
- 10C. Capotondi▼ 65'
- 7V. Karlsson▼ 84'
- 14C. Streete
- 9E. Sylisufaj
Dự bị 7
- 31A. Andersson
- 3G. Weststrom
- 6H. Nasstrom▲ 90'
- 11M. Bjorkqvist
- 19V. Sundberg▲ 65'
- 22C. Stark▲ 84'
- 47K. Fosuhene Asare▲ 65'
- 1J. Brattberg
- 4M. Gudmann
- 2J. Birkfeldt
- 3W. Nilsson
- 5S. Bengtsson
- 7W. Loeper
- 8E. Gigovic
- 14L. Kjellnas
- 9A. Akimey▼ 84'
- 29O. Aga▼ 77'
- 21A. Svanback▼ 77'
Dự bị 7
- 30E. Radahl
- 6S. Asoma▲ 77'
- 10M. Svensson▲ 77'
- 11M. Rasmussen▲ 84'
- 23W. Westerlund
- 27E. Bajo
- 31A. Nordin
Thống kê
04⚑10
⚑020
72%Kiểm soát bóng28%
23Dứt điểm6
7Trúng đích4
7Chệch đích2
8Bị chặn0
10Phạt góc0
0Việt vị0
11Phạm lỗi4
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
601Chuyền bóng238
87%Chính xác chuyền70%
3.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 30 | +32 | 65 | |
| 2 | 30 | 52 - 21 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 36 | +6 | 48 | |
| 5 | 30 | 53 - 36 | +17 | 46 | |
| 6 | 30 | 45 - 42 | +3 | 43 | |
| 7 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 8 | 30 | 51 - 51 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 47 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 41 | |
| 11 | 30 | 36 - 38 | -2 | 40 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 13 | 30 | 46 - 53 | -7 | 30 | |
| 14 | 30 | 39 - 54 | -15 | 22 | |
| 15 | 30 | 23 - 51 | -28 | 22 | |
| 16 | 30 | 30 - 57 | -27 | 19 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
53Ghi được56
62Thủng lưới60
1.33Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai30