Helsingborg vs Landskrona BoIS
Tỷ số chung cuộc: Helsingborg 0-0 Landskrona BoIS tại Superettan, 16 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Helsingborg thắng 1, hòa 2, Landskrona BoIS thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 22
- Sân vận động
- Olympia, Helsingborg
- Phong độ
- DLWDL Helsingborg
- DWDDW Landskrona BoIS
- 40' Jon Birkfeldt
- HT0-0
- 46' ▲ A. Akimey ▼ P. Chrupalla
- 59' Kevin Jensen
- 62' Max'Med Omar Mohamed
- 68' ▲ C. Ljung ▼ M. Svensson
- 72' ▲ C. Capotondi ▼ A. Egnell
- 72' ▲ C. Streete ▼ M. Mohamed
- 75' Rassa Rahmani
- 80' Constantino Capotondi
- 82' ▲ O. Aga ▼ A. Johansson
- 82' ▲ A. Perez ▼ K. Jensen
- 82' ▲ C. Stark ▼
- 89' Adam Akimey
- 90'+1 ▲ A. Nordin ▼ E. Gigovic
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Brattberg
- 19B. Orn
- 2J. Birkfeldt
- 3W. Nilsson
- 5S. Bengtsson
- 7W. Loeper
- 8E. Gigovic▼ 90'
- 14L. Kjellnas
- 41P. Chrupalla▼ 46'
- 10M. Svensson▼ 68'
- 16A. Johansson▼ 82'
Dự bị 7
- 30E. Radahl
- 9A. Akimey▲ 46'
- 15T. Gorefalt
- 18C. Ljung▲ 68'
- 23W. Westerlund
- 29O. Aga▲ 82'
- 31A. Nordin▲ 90'
- 30M. Pettersson
- 21K. Jensen▼ 82'
- 4G. Bruzelius
- 12M. Jonsson
- 16R. Rahmani
- 11M. Bjorkqvist
- 23M. Nilsson
- 6H. Nasstrom
- 5A. Egnell▼ 72'
- 15M. Mohamed▼ 72'
- 20X. Odhiambo
Dự bị 7
- 1A. Kaddoura
- 7V. Karlsson
- 10C. Capotondi▲ 72'
- 14C. Streete▲ 72'
- 17G. Elezaj
- 18A. Perez▲ 82'
- 22C. Stark▲ 82'
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 30 | +32 | 65 | |
| 2 | 30 | 52 - 21 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 36 | +6 | 48 | |
| 5 | 30 | 53 - 36 | +17 | 46 | |
| 6 | 30 | 45 - 42 | +3 | 43 | |
| 7 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 8 | 30 | 51 - 51 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 47 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 41 | |
| 11 | 30 | 36 - 38 | -2 | 40 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 13 | 30 | 46 - 53 | -7 | 30 | |
| 14 | 30 | 39 - 54 | -15 | 22 | |
| 15 | 30 | 23 - 51 | -28 | 22 | |
| 16 | 30 | 30 - 57 | -27 | 19 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
56Ghi được53
60Thủng lưới62
1.37Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai27