Landskrona BoIS vs Helsingborg
Tỷ số chung cuộc: Landskrona BoIS 0-1 Helsingborg tại Superettan, 24 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Landskrona BoIS thắng 3, hòa 2, Helsingborg thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 24
- Sân vận động
- Landskrona Idrottsplats, Landskrona
- Phong độ
- DWDDW Landskrona BoIS
- DLWDL Helsingborg
- 32' Gustaf Bruzelius
- 32' Jon Birkfeldt
- 39' 0-1 W. Loeper
- 43' Lukas Kjellnas
- 44' Edi Sylisufaj
- HT0-1
- 62' Max Nilsson
- 62' Adrian Svanback
- 64' Adam Egnell
- 70' ▲ K. Asare ▼ F. Sachpekidis
- 70' ▲ T. Rogne ▼ W. Loeper
- 70' ▲ A. Hellborg ▼ A. Svanbäck
- 76' ▲ C. Stark ▼ V. Karlsson
- 79' Christian Stark
- 84' ▲ C. Chidi ▼ T. Silverholt
- 84' ▲ D. Bergman ▼ E. Gigović
- 85' ▲ M. Jonsson ▼ P. Andersson
- 87' ▲ W. Westerlund ▼ B. Acquah
- FT0-1
Đội hình
- 1Amr Kaddoura
- 23M. Nilsson
- 4G. Bruzelius
- 6P. Andersson▼ 85'
- 2R. Rahmani
- 7V. Karlsson▼ 76'
- 10A. Egnell
- 8R. Dzabic
- 19V. Sundberg
- 9E. Sylisufaj
- 5F. Sachpekidis▼ 70'
Dự bị 7
- 47K. Asare▲ 70'
- 22C. Stark▲ 76'
- 12M. Jonsson▲ 85'
- 13E. Hedenquist
- 15M. Mohamed
- 16J. Strid
- 29S. Hildeman
- 1K. Joelsson
- 19B. Örn
- 2J. Birkfeldt
- 3W. Nilsson
- 20D. Olsson
- 13W. Loeper▼ 70'
- 14L. Kjellnäs
- 16E. Gigović▼ 84'
- 21A. Svanbäck▼ 70'
- 9T. Silverholt▼ 84'
- 27B. Acquah▼ 87'
Dự bị 7
- 4T. Rogne▲ 70'
- 25A. Hellborg▲ 70'
- 22C. Chidi▲ 84'
- 24D. Bergman▲ 84'
- 23W. Westerlund▲ 87'
- 7A. Kabashi
- 30N. Arvidsson
Thống kê
05
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 28 | +22 | 55 | |
| 2 | 30 | 55 - 31 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 34 | +12 | 49 | |
| 4 | 30 | 41 - 34 | +7 | 47 | |
| 5 | 30 | 50 - 43 | +7 | 44 | |
| 6 | 30 | 49 - 41 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 8 | 30 | 31 - 29 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 38 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 44 | +2 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 36 | +1 | 39 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 36 | |
| 13 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu41
66Ghi được56
64Thủng lưới46
1.43Bàn thắng mỗi trận1.37
13Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai26