Trollhättan
2 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Norrby IF

Trollhättan vs Norrby IF

Tỷ số chung cuộc: Trollhättan 2-3 Norrby IF tại Ettan - Södra, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Trollhättan thắng 1, hòa 2, Norrby IF thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 30
Sân vận động
Edsborgs IP, Trollhättan
Phong độ
LWWLW Trollhättan
LDWLL Norrby IF
  1. 18' 0-1 A. Krasnici
  2. 34' S. Bosnic W. Jensen
  3. 36' Y. Abdulazeez
  4. 36' H. Tilly 1-1
  5. 38' 1-2 J. Bichis · Y. Abdulazeez
  6. 43' T. Spendler
  7. 43' H. Tilly11m 2-2
  8. HT2-2
  9. 65' D. Eze T. Sernling
  10. 65' M. Back Engstrom M. Andersson
  11. 70' Yellow Card
  12. 79' C. Chika A. Krasnici
  13. 84' V. Gustavsson M. Berg
  14. 86' 2-3 C. Chika
  15. 90'+3 M. Wester Y. Abdulazeez
  16. FT2-3

Đội hình

Trollhättan HLV: A. Faily
  1. 1C. Hogg
  2. 3A. Gashi
  3. 5N. Svensson
  4. 6W. Jensen ▼ 34'
  5. 7H. Tilly
  6. 8E. Reljanovic
  7. 13M. Berg ▼ 84'
  8. 14T. Sernling ▼ 65'
  9. 19F. Sterner
  10. 21E. Forsberg
  11. 22H. Abdirsak

Dự bị 7

  1. 25J. Henriksson
  2. 2S. Rundqvist
  3. 4V. Gustavsson ▲ 84'
  4. 9D. Eze ▲ 65'
  5. 15M. Belouchi
  6. 17V. Hermansson
  7. 18S. Bosnic ▲ 34'
Norrby IF HLV: T. Linderoth
  1. 1S. Banozic
  2. 3J. Engvall
  3. 4L. Dahl
  4. 5V. Svendsen
  5. 6J. Hjalmar
  6. 7A. Krasnici ▼ 79'
  7. 10J. Bichis
  8. 11M. Andersson ▼ 65'
  9. 16Y. Abdulazeez ▼ 90'
  10. 17T. Spendler
  11. 22T. Helge

Dự bị 7

  1. 12T. Svensson
  2. 8M. Wester ▲ 90'
  3. 9C. Chika ▲ 79'
  4. 15L. Isa
  5. 19M. Back Engstrom ▲ 65'
  6. 20L. Haziraj
  7. 26J. Bradenmark

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ljungskile SK
30 82 - 31 +51 66
2
Norrby IF
30 65 - 30 +35 63
3
Jonkopings Sodra
30 41 - 22 +19 62
4
Hässleholms IF
30 49 - 31 +18 57
5
Lund
30 43 - 41 +2 42
6
Ariana
30 43 - 41 +2 39
7
Trollhättan
30 53 - 56 -3 38
8
Olympic
30 47 - 55 -8 38
9
Ängelholms FF
30 46 - 45 +1 36
10
Eskilsminne
30 41 - 50 -9 36
11
Rosengård
30 31 - 46 -15 35
12
Skövde AIK
30 40 - 59 -19 35
13
Oskarshamns AIK
30 29 - 43 -14 33
14
Torslanda
30 40 - 58 -18 33
15
Husqvarna
30 47 - 55 -8 31
16
IFK Skövde
30 31 - 65 -34 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu32
60Ghi được69
76Thủng lưới33
1.62Bàn thắng mỗi trận2.16
4Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu