Trollhättan
3 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Norrby IF

Trollhättan vs Norrby IF

Tỷ số chung cuộc: Trollhättan 3-4 Norrby IF tại Ettan - Södra, 2 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Trollhättan thắng 1, hòa 2, Norrby IF thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 24
Sân vận động
Edsborgs IP, Trollhättan
Phong độ
LWWLW Trollhättan
LDWLL Norrby IF
  1. 14' 0-1 L. Dahl
  2. 16' 0-2 M. Olsson
  3. 45'+1 Suleman Zurmati 1-2
  4. HT1-2
  5. 46' A. Salo
  6. 46' W. Lekay K. Liimatainen
  7. 47' 1-3 M. Olsson
  8. 51' E. Reljanovic
  9. 57' 1-4 J. Johansson
  10. 63' E. Adu E. Reljanovic
  11. 63' K. Rodeblad Fabio
  12. 63' S. Rundqvist Y. Embaye
  13. 63' M. Andersson L. Dahl
  14. 71' W. Lekay 2-4
  15. 74' S. Bosnic M. Olsson
  16. 75' E. Montagna 3-4
  17. 77' W. Lekay
  18. 85' V. Svendsén J. Johansson
  19. 86' M. Victorio N. Wallenberg
  20. 86' N. Osmanagic T. Helge
  21. 90' T. Sernling A. Kasumovic
  22. FT3-4

Đội hình

Trollhättan HLV: v. Berbatovci
  1. J. Lindgren
  2. A. Kasumovic ▼ 90'
  3. M. Karlsson
  4. Fabio ▼ 63'
  5. A. Malaj
  6. K. Liimatainen ▼ 46'
  7. R. Cindric
  8. Suleman Zurmati
  9. Y. Embaye ▼ 63'
  10. E. Reljanovic ▼ 63'
  11. E. Montagna

Dự bị 7

  1. W. Lekay ▲ 46'
  2. E. Adu ▲ 63'
  3. K. Rodeblad ▲ 63'
  4. S. Rundqvist ▲ 63'
  5. T. Sernling ▲ 90'
  6. D. Wänblom
  7. L. Granat
Norrby IF HLV: J. Swedlund
  1. V. Astor
  2. M. Mikhail
  3. T. Wålemark
  4. A. Salo
  5. A. Warneryd
  6. F. Gustafsson
  7. L. Dahl ▼ 63'
  8. N. Wallenberg ▼ 86'
  9. T. Helge ▼ 86'
  10. M. Olsson ▼ 74'
  11. J. Johansson ▼ 85'

Dự bị 7

  1. M. Andersson ▲ 63'
  2. S. Bosnic ▲ 74'
  3. V. Svendsén ▲ 85'
  4. M. Victorio ▲ 86'
  5. N. Osmanagic ▲ 86'
  6. A. Pärleholt
  7. V. Gullberg

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Oddevold
30 65 - 18 +47 74
2
Falkenbergs FF
30 72 - 24 +48 67
3
Lund
30 48 - 32 +16 55
4
Eskilsminne
30 51 - 34 +17 50
5
Trollhättan
30 66 - 38 +28 49
6
Norrby IF
30 57 - 44 +13 44
7
Tvååker
30 31 - 39 -8 37
8
Ariana
30 38 - 41 -3 35
9
Olympic
30 39 - 49 -10 35
10
Ljungskile SK
30 36 - 45 -9 34
11
Oskarshamns AIK
30 36 - 60 -24 34
12
Torns
30 28 - 47 -19 33
13
Ängelholms FF
30 22 - 53 -31 32
14
Vänersborgs IF
30 30 - 39 -9 31
15
Atvidabergs FF
30 29 - 50 -21 31
16
Ahlafors
30 22 - 57 -35 31
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
86Ghi được69
56Thủng lưới60
2.26Bàn thắng mỗi trận1.92
13Giữ sạch lưới7
31Trên 2.5 bàn25
51Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu