Norrby IF
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Trollhättan

Norrby IF vs Trollhättan

Tỷ số chung cuộc: Norrby IF 1-1 Trollhättan tại Ettan - Södra, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Norrby IF thắng 3, hòa 2, Trollhättan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 8
Sân vận động
Borås Arena, Boras
Phong độ
LDWLL Norrby IF
LWWLW Trollhättan
  1. 25' T. Helge
  2. HT0-0
  3. 60' S. Bosnic
  4. 63' M. Back Engstrom J. Bichis
  5. 65' 0-1 E. Forsberg
  6. 67' T. Helge 1-1
  7. 70' T. Sernling S. Bosnic
  8. 75' L. Paulsen R. Yarsuvat
  9. 78' H. Tilly
  10. 81' J. Edenvik M. Andersson
  11. 90'+1 J. Engvall
  12. FT1-1

Đội hình

Norrby IF HLV: T. Linderoth
  1. 1S. Banozic
  2. 14O. Backlund
  3. 3J. Engvall
  4. 5V. Svendsen
  5. 17T. Spendler
  6. 11M. Andersson ▼ 81'
  7. 6J. Hjalmar
  8. 7A. Krasnici
  9. 22T. Helge
  10. 10J. Bichis ▼ 63'
  11. 9R. Yarsuvat ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 23T. Svensson
  2. 4L. Dahl
  3. 8M. Wester
  4. 15L. Isa
  5. 18J. Edenvik ▲ 81'
  6. 19M. Back Engstrom ▲ 63'
  7. 24L. Paulsen ▲ 75'
Trollhättan HLV: A. Faily
  1. 2S. Rundqvist
  2. 6W. Jensen
  3. 5N. Svensson
  4. 4V. Van der Laan
  5. 7H. Tilly
  6. 8E. Reljanovic
  7. 13M. Berg
  8. 18S. Bosnic ▼ 70'
  9. 21E. Forsberg
  10. 22H. Abdirsak
  11. 25J. Henriksson

Dự bị 7

  1. 1C. Hogg
  2. 3S. Banous
  3. 11Y. Abdi
  4. 14T. Sernling ▲ 70'
  5. 15M. Belouchi
  6. 17V. Hermansson
  7. 19F. Sterner

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ljungskile SK
30 82 - 31 +51 66
2
Norrby IF
30 65 - 30 +35 63
3
Jonkopings Sodra
30 41 - 22 +19 62
4
Hässleholms IF
30 49 - 31 +18 57
5
Lund
30 43 - 41 +2 42
6
Ariana
30 43 - 41 +2 39
7
Trollhättan
30 53 - 56 -3 38
8
Olympic
30 47 - 55 -8 38
9
Ängelholms FF
30 46 - 45 +1 36
10
Eskilsminne
30 41 - 50 -9 36
11
Rosengård
30 31 - 46 -15 35
12
Skövde AIK
30 40 - 59 -19 35
13
Oskarshamns AIK
30 29 - 43 -14 33
14
Torslanda
30 40 - 58 -18 33
15
Husqvarna
30 47 - 55 -8 31
16
IFK Skövde
30 31 - 65 -34 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu37
69Ghi được60
33Thủng lưới76
2.16Bàn thắng mỗi trận1.62
9Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu