Trollhättan
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Norrby IF

Trollhättan vs Norrby IF

Tỷ số chung cuộc: Trollhättan 3-0 Norrby IF tại Ettan - Södra, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Trollhättan thắng 1, hòa 3, Norrby IF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 28
Sân vận động
Edsborgs IP, Trollhättan
Phong độ
LWWLW Trollhättan
LDWLL Norrby IF
  1. 40' Fabio 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' C. Sener 2-0
  4. 54' V. Astor
  5. 56' C. Sener 3-0
  6. 57' A. Hansen M. Bawa
  7. 57' M. Gorgos L. Olausson
  8. 57' P. Amos R. Yarsuvat
  9. 58' T. Spendler M. Olsson
  10. 70' I. Shamoun K. Liimatainen
  11. 70' K. Mehovic J. Richards
  12. 80' Y. Embaye
  13. 81' O. Lennerskog Y. Embaye
  14. 81' T. Sernling E. Reljanovic
  15. 85' O. Gustafsson M. Andersson
  16. FT3-0

Đội hình

Trollhättan HLV: N. Wenderyd
  1. C. Hogg
  2. Fabio
  3. M. Andelkovic
  4. S. Rundqvist
  5. M. Belouchi
  6. A. Malaj
  7. C. Sener
  8. K. Liimatainen ▼ 70'
  9. Y. Embaye ▼ 81'
  10. J. Richards ▼ 70'
  11. E. Reljanovic ▼ 81'

Dự bị 7

  1. I. Shamoun ▲ 70'
  2. K. Mehovic ▲ 70'
  3. O. Lennerskog ▲ 81'
  4. T. Sernling ▲ 81'
  5. F. Sterner
  6. M. Berg
  7. S. Zupancic
Norrby IF HLV: M. Översjö
  1. V. Astor
  2. A. Salo
  3. A. Pärleholt
  4. V. Svendsén
  5. L. Dahl
  6. M. Andersson ▼ 85'
  7. M. Bawa ▼ 57'
  8. T. Helge
  9. R. Yarsuvat ▼ 57'
  10. M. Olsson ▼ 58'
  11. L. Olausson ▼ 57'

Dự bị 7

  1. A. Hansen ▲ 57'
  2. M. Gorgos ▲ 57'
  3. P. Amos ▲ 57'
  4. T. Spendler ▲ 58'
  5. O. Gustafsson ▲ 85'
  6. O. Backlund
  7. T. Svensson Lillvik

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkenbergs FF
30 51 - 19 +32 63
2
Lund
30 56 - 40 +16 56
3
Eskilsminne
30 42 - 40 +2 48
4
Olympic
30 43 - 39 +4 45
5
Ängelholms FF
30 42 - 46 -4 45
6
Trollhättan
30 48 - 41 +7 44
7
Jonkopings Sodra
30 42 - 40 +2 44
8
Norrby IF
30 43 - 34 +9 41
9
Rosengård
30 40 - 35 +5 41
10
Torslanda
30 40 - 36 +4 40
11
Ljungskile SK
30 39 - 53 -14 38
12
Oskarshamns AIK
30 41 - 47 -6 37
13
Ariana
30 50 - 46 +4 35
14
Torns
30 33 - 50 -17 34
15
Tvååker
30 32 - 41 -9 31
16
Onsala
30 31 - 66 -35 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu32
61Ghi được46
48Thủng lưới35
1.69Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu