Oskarshamns AIK vs Ljungskile SK
Tỷ số chung cuộc: Oskarshamns AIK 2-1 Ljungskile SK tại Ettan - Södra, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oskarshamns AIK thắng 5, hòa 3, Ljungskile SK thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 30
- Sân vận động
- Arena Oskarshamn, Oskarshamn
- Phong độ
- WWWLW Oskarshamns AIK
- DLDWL Ljungskile SK
- 18' A. Larsson · A. Podrimcaku 1-0
- 24' Renato 2-0
- 36' B. L. Pettersson
- HT2-0
- 53' 2-1 J. Zetterlund
- 56' ▲ L. Lindholm Corner ▼ J. Liljedahl
- 56' ▲ A. Rasheed ▼ J. Zetterlund
- 67' ▲ J. Vennberg ▼ S. Omar
- 67' ▲ S. Hogblom ▼ F. Ambroz
- 78' ▲ L. Jonsson ▼ T. Alnator
- 78' ▲ V. Nilsson ▼ A. Larsson
- 80' ▲ P. Olsson ▼ S. Ohlsson
- 81' ▲ G. Arvidsson ▼ O. Blomdahl
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Hartmann
- 4Y. Aksoy
- 5H. Hallberg
- 6O. Blomdahl ▼ 81'
- 10T. Alnator ▼ 78'
- 11A. Larsson ▼ 78'
- 12B. L. Pettersson
- 14A. Hellborg
- 17A. Podrimcaku
- 27Renato
- 77L. Navik
Dự bị 7
- 32L. Lindblom
- 2M. Hogberg
- 7L. Jonsson ▲ 78'
- 9A. Nyholm
- 13F. Stenman
- 15V. Nilsson ▲ 78'
- 19G. Arvidsson ▲ 81'
- 1L. Eriksson
- 4S. Ohlsson ▼ 80'
- 5F. Ornblom
- 7J. Liljedahl ▼ 56'
- 10F. Ambroz ▼ 67'
- 11S. Omar ▼ 67'
- 14D. Lagerlof
- 16J. Zetterlund ▼ 56'
- 23M. Uzel
- 33A. Mortensen
- 60G. Mensah
Dự bị 7
- 9A. Rasheed ▲ 56'
- 12S. Hogblom ▲ 67'
- 15J. Vennberg ▲ 67'
- 19P. Olsson ▲ 80'
- 22A. Zackrisson
- 37W. Liljedahl
- 99L. Lindholm Corner ▲ 56'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 82 - 31 | +51 | 66 | |
| 2 | 30 | 65 - 30 | +35 | 63 | |
| 3 | 30 | 41 - 22 | +19 | 62 | |
| 4 | 30 | 49 - 31 | +18 | 57 | |
| 5 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 39 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 38 | |
| 8 | 30 | 47 - 55 | -8 | 38 | |
| 9 | 30 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 41 - 50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 31 - 46 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 59 | -19 | 35 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 33 | |
| 14 | 30 | 40 - 58 | -18 | 33 | |
| 15 | 30 | 47 - 55 | -8 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 65 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
30Ghi được86
52Thủng lưới37
0.91Bàn thắng mỗi trận2.77
10Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn23
16Hiệp hai44