Oskarshamns AIK
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Ljungskile SK

Oskarshamns AIK vs Ljungskile SK

Tỷ số chung cuộc: Oskarshamns AIK 0-2 Ljungskile SK tại Ettan - Södra, 4 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oskarshamns AIK thắng 5, hòa 3, Ljungskile SK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 11
Sân vận động
Arena Oskarshamn, Oskarshamn
Trọng tài
J. Krsmanovic
Phong độ
WWWLW Oskarshamns AIK
DLDWL Ljungskile SK
  1. HT0-0
  2. 46' 0-1 O. Ingham
  3. 61' G. Källén O. Ingham
  4. 75' Z. Tsitskishvili Z. Sawo
  5. 78' M. Lamin K. Akamatsu
  6. 83' 0-2 M. Lamin
  7. 85' S. Janneh U. Charles
  8. 86' A. Podrimcaku J. Stevens
  9. 88' M. Mikhail A. Eriksson-Ibragic
  10. 90'+1 G. Kallen
  11. 90'+6 O. Lindqvist
  12. FT0-2

Đội hình

Oskarshamns AIK HLV: A. Hasani
  1. M. Hartmann
  2. N. Bērenfelds
  3. A. Eriksson-Ibragic ▼ 88'
  4. O. Lindqvist
  5. F. Jägerbrink
  6. A. Agebjörn
  7. T. Tsetskhladze
  8. M. Söderqvist
  9. J. Stevens ▼ 86'
  10. Z. Sawo ▼ 75'
  11. K. Masangane

Dự bị 6

  1. Z. Tsitskishvili ▲ 75'
  2. A. Podrimcaku ▲ 86'
  3. M. Mikhail ▲ 88'
  4. A. Olsson
  5. M. Korang
  6. M. Ulaj
Ljungskile SK HLV: E. Lund
  1. O. Bergman
  2. I. Berisha
  3. F. Martinsson
  4. S. Ohlsson
  5. J. Odenbeck
  6. K. Akamatsu ▼ 78'
  7. U. Charles ▼ 85'
  8. A. Kalaja
  9. D. Garcia Olsson
  10. A. Henriksson
  11. O. Ingham ▼ 61'

Dự bị 6

  1. G. Källén ▲ 61'
  2. M. Lamin ▲ 78'
  3. S. Janneh ▲ 85'
  4. A. Daläng
  5. K. Sims
  6. L. Tornblad

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GAIS
30 63 - 20 +43 70
2
Falkenbergs FF
30 64 - 21 +43 64
3
Oddevold
30 47 - 21 +26 59
4
Trollhättan
30 42 - 23 +19 57
5
Ljungskile SK
30 50 - 39 +11 47
6
Olympic
30 49 - 41 +8 47
7
Tvååker
30 42 - 31 +11 45
8
Ängelholms FF
30 40 - 48 -8 44
9
Lund
30 44 - 42 +2 42
10
Torns
30 49 - 48 +1 41
11
Oskarshamns AIK
30 30 - 44 -14 31
12
Vänersborgs IF
30 31 - 45 -14 30
13
Atvidabergs FF
30 27 - 52 -25 27
14
Qviding FIF
30 36 - 64 -28 26
15
Lindome
30 47 - 74 -27 25
16
IFK Malmö
30 21 - 69 -48 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu32
42Ghi được54
59Thủng lưới45
1.14Bàn thắng mỗi trận1.69
8Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu