Ljungskile SK
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Oskarshamns AIK

Ljungskile SK vs Oskarshamns AIK

Tỷ số chung cuộc: Ljungskile SK 1-3 Oskarshamns AIK tại Ettan - Södra, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ljungskile SK thắng 2, hòa 3, Oskarshamns AIK thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 7
Sân vận động
Uddevalla Arena, Ljungskile
Phong độ
DLDWL Ljungskile SK
WWWLW Oskarshamns AIK
  1. 12' F. Ambroz
  2. 14' 0-1 L. Navik
  3. 45' S. Ohlsson
  4. HT0-1
  5. 46' M. Uzel F. Ambroz
  6. 57' V. Nilsson
  7. 62' A. Rasheed A. Larsson
  8. 62' A. Nyholm V. Nilsson
  9. 70' J. Liljedahl L. Lindholm Corner
  10. 70' J. Zetterlund A. Helm
  11. 76' Y. Aksoy
  12. 76' T. Alnator Renato
  13. 77' D. Lagerlof 1-1
  14. 82' K. Ali K. Masangane
  15. 87' 1-2 K. Ali
  16. 90' 1-3 T. Alnator
  17. FT1-3

Đội hình

Ljungskile SK HLV: J. Jensen
  1. 1L. Eriksson
  2. 2R. Nafors Dahlin
  3. 3G. Johanstrommer Hedin
  4. 60G. Mensah
  5. 4S. Ohlsson
  6. 8V. Tyren
  7. 10F. Ambroz ▼ 46'
  8. 18A. Larsson ▼ 62'
  9. 14D. Lagerlof
  10. 11A. Helm ▼ 70'
  11. 99L. Lindholm Corner ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 37W. Liljedahl
  2. 7J. Liljedahl ▲ 70'
  3. 9A. Rasheed ▲ 62'
  4. 15J. Vennberg
  5. 16J. Zetterlund ▲ 70'
  6. 17A. Bjork
  7. 23M. Uzel ▲ 46'
Oskarshamns AIK HLV: K. Persson
  1. 30M. Basic
  2. 12B. L. Pettersson
  3. 4Y. Aksoy
  4. 27Renato ▼ 76'
  5. 6O. Blomdahl
  6. 77L. Navik
  7. 2M. Hogberg
  8. 19G. Arvidsson
  9. 16K. Masangane ▼ 82'
  10. 20V. Nilsson ▼ 62'
  11. 17A. Davoudi-Kia

Dự bị 7

  1. 1M. Hartmann
  2. 7K. Ali ▲ 82'
  3. 8O. Olaniyan
  4. 9A. Nyholm ▲ 62'
  5. 10T. Alnator ▲ 76'
  6. 11I. Adolfsson
  7. 13F. Stenman

Thống kê

11
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ljungskile SK
30 82 - 31 +51 66
2
Norrby IF
30 65 - 30 +35 63
3
Jonkopings Sodra
30 41 - 22 +19 62
4
Hässleholms IF
30 49 - 31 +18 57
5
Lund
30 43 - 41 +2 42
6
Ariana
30 43 - 41 +2 39
7
Trollhättan
30 53 - 56 -3 38
8
Olympic
30 47 - 55 -8 38
9
Ängelholms FF
30 46 - 45 +1 36
10
Eskilsminne
30 41 - 50 -9 36
11
Rosengård
30 31 - 46 -15 35
12
Skövde AIK
30 40 - 59 -19 35
13
Oskarshamns AIK
30 29 - 43 -14 33
14
Torslanda
30 40 - 58 -18 33
15
Husqvarna
30 47 - 55 -8 31
16
IFK Skövde
30 31 - 65 -34 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
86Ghi được30
37Thủng lưới52
2.77Bàn thắng mỗi trận0.91
11Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn16
44Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu