Ljungskile SK
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Oskarshamns AIK

Ljungskile SK vs Oskarshamns AIK

Tỷ số chung cuộc: Ljungskile SK 1-1 Oskarshamns AIK tại Ettan - Södra, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ljungskile SK thắng 2, hòa 3, Oskarshamns AIK thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 27
Sân vận động
Uddevalla Arena, Ljungskile
Trọng tài
V. Gërxhalihu
Phong độ
DLDWL Ljungskile SK
WWWLW Oskarshamns AIK
  1. 24' A. Henriksson 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Korang A. Podrimcaku
  4. 60' 1-1 O. Lindqvist
  5. 66' M. Conteh O. Lindberg
  6. 66' U. Charles J. Odenbeck
  7. 76' K. Akamatsu F. Martinsson
  8. 86' B. Nouri A. Kučys
  9. 90'+5 K. Masangane
  10. FT1-1

Đội hình

Ljungskile SK HLV: E. Lund
  1. K. Sims
  2. F. Martinsson ▼ 76'
  3. R. Sabo
  4. A. Malaj
  5. J. Odenbeck ▼ 66'
  6. O. Lindberg ▼ 66'
  7. S. Janneh
  8. L. Tornblad
  9. A. Kalaja
  10. D. Garcia Olsson
  11. A. Henriksson

Dự bị 7

  1. M. Conteh ▲ 66'
  2. U. Charles ▲ 66'
  3. K. Akamatsu ▲ 76'
  4. A. Daläng
  5. O. Bergman
  6. O. Ingham
  7. V. Andersson
Oskarshamns AIK HLV: E. Nouri
  1. M. Hartmann
  2. N. Bērenfelds
  3. A. Eriksson-Ibragic
  4. O. Lindqvist
  5. F. Jägerbrink
  6. A. Agebjörn
  7. A. Podrimcaku ▼ 46'
  8. J. Stevens
  9. B. Jobe
  10. A. Kučys ▼ 86'
  11. K. Masangane

Dự bị 5

  1. M. Korang ▲ 46'
  2. B. Nouri ▲ 86'
  3. A. Roshdi
  4. E. Karlsson
  5. K. Busuladzic

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GAIS
30 63 - 20 +43 70
2
Falkenbergs FF
30 64 - 21 +43 64
3
Oddevold
30 47 - 21 +26 59
4
Trollhättan
30 42 - 23 +19 57
5
Ljungskile SK
30 50 - 39 +11 47
6
Olympic
30 49 - 41 +8 47
7
Tvååker
30 42 - 31 +11 45
8
Ängelholms FF
30 40 - 48 -8 44
9
Lund
30 44 - 42 +2 42
10
Torns
30 49 - 48 +1 41
11
Oskarshamns AIK
30 30 - 44 -14 31
12
Vänersborgs IF
30 31 - 45 -14 30
13
Atvidabergs FF
30 27 - 52 -25 27
14
Qviding FIF
30 36 - 64 -28 26
15
Lindome
30 47 - 74 -27 25
16
IFK Malmö
30 21 - 69 -48 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu37
54Ghi được42
45Thủng lưới59
1.69Bàn thắng mỗi trận1.14
10Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu