Jonkopings Sodra
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ängelholms FF

Jonkopings Sodra vs Ängelholms FF

Tỷ số chung cuộc: Jonkopings Sodra 0-0 Ängelholms FF tại Ettan - Södra, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Jonkopings Sodra thắng 2, hòa 2, Ängelholms FF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 17
Sân vận động
Stadsparksvallen, Jönköping
Phong độ
WDDWL Jonkopings Sodra
LLLLL Ängelholms FF
  1. HT0-0
  2. 46' C. Farnerud S. Crona
  3. 58' D. Kozica I. Ellbring
  4. 59' A. Karlsson A. Eriksson
  5. 68' H. Bladh Pijaca L. Hedenberg
  6. 69' A. Gustafson A. Hall
  7. 79' H. Israelsson K. Grauberg
  8. 83' A. Uka J. Drott
  9. 88' A. Gustafson
  10. FT0-0

Đội hình

Jonkopings Sodra HLV: P. Ingelsten
  1. 30S. Svensson
  2. 2L. Eek
  3. 6S. Crona ▼ 46'
  4. 7I. Ellbring ▼ 58'
  5. 9L. Lyck
  6. 11A. Kiwarkis
  7. 13H. Lyck
  8. 15A. Eriksson ▼ 59'
  9. 17O. Almstrom
  10. 18J. Drott ▼ 83'
  11. 22K. Grauberg ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 1A. Eriksson
  2. 3D. Markovski
  3. 4A. Karlsson ▲ 59'
  4. 10D. Kozica ▲ 58'
  5. 16H. Israelsson ▲ 79'
  6. 20C. Farnerud ▲ 46'
  7. 21A. Uka ▲ 83'
Ängelholms FF HLV: A. Granqvist
  1. 30H. Fagerberg
  2. 2M. Ahmadi
  3. 4L. Persson
  4. 6D. Bergman
  5. 7J. Gudmundsson
  6. 8L. Hedenberg ▼ 68'
  7. 10L. Carlius
  8. 15A. Nilsson
  9. 16D. Lubishtani
  10. 21T. Amilon Persson
  11. 26A. Hall ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 1L. Bornandersson
  2. 9A. Gustafson ▲ 69'
  3. 18M. Tagsjo
  4. 20H. Bladh Pijaca ▲ 68'
  5. 23N. Wikstrom
  6. 24P. Svoren
  7. 25J. Svensson

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ljungskile SK
30 82 - 31 +51 66
2
Norrby IF
30 65 - 30 +35 63
3
Jonkopings Sodra
30 41 - 22 +19 62
4
Hässleholms IF
30 49 - 31 +18 57
5
Lund
30 43 - 41 +2 42
6
Ariana
30 43 - 41 +2 39
7
Trollhättan
30 53 - 56 -3 38
8
Olympic
30 47 - 55 -8 38
9
Ängelholms FF
30 46 - 45 +1 36
10
Eskilsminne
30 41 - 50 -9 36
11
Rosengård
30 31 - 46 -15 35
12
Skövde AIK
30 40 - 59 -19 35
13
Oskarshamns AIK
30 29 - 43 -14 33
14
Torslanda
30 40 - 58 -18 33
15
Husqvarna
30 47 - 55 -8 31
16
IFK Skövde
30 31 - 65 -34 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
43Ghi được55
25Thủng lưới49
1.3Bàn thắng mỗi trận1.72
18Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu