Ängelholms FF
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Jonkopings Sodra

Ängelholms FF vs Jonkopings Sodra

Tỷ số chung cuộc: Ängelholms FF 1-2 Jonkopings Sodra tại Ettan - Södra, 19 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ängelholms FF thắng 1, hòa 2, Jonkopings Sodra thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 14
Sân vận động
Änglavallen, Ängelholm
Phong độ
LLLLL Ängelholms FF
WDDWL Jonkopings Sodra
  1. 19' V. Carlsson 1-0
  2. 32' L. Carlius
  3. HT1-0
  4. 64' V. Carlsson
  5. 73' A. Karlsson A. Eriksson
  6. 75' A. Nilsson A. Gustafson
  7. 75' H. Bladh Pijaca L. Hedenberg
  8. 78' Yellow Card
  9. 78' L. Carlius
  10. 78' L. Carlius
  11. 79' Yellow Card
  12. 81' D. Kozica O. Almstrom
  13. 84' J. Svensson T. Amilon Persson
  14. 90'+4 I. Ellbring
  15. 90' 1-1 A. Kiwarkis
  16. 90' 1-2 L. Lyck
  17. FT1-2

Đội hình

Ängelholms FF HLV: A. Granqvist
  1. 30H. Fagerberg
  2. 2M. Ahmadi
  3. 4L. Persson
  4. 6D. Bergman
  5. 7J. Gudmundsson
  6. 8L. Hedenberg ▼ 75'
  7. 10L. Carlius
  8. 14V. Carlsson
  9. 16D. Lubishtani
  10. 21T. Amilon Persson ▼ 84'
  11. 27A. Gustafson ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 1L. Bornandersson
  2. 9M. Eriksson
  3. 15A. Nilsson ▲ 75'
  4. 19C. Nilsson
  5. 20H. Bladh Pijaca ▲ 75'
  6. 23N. Wikstrom
  7. 25J. Svensson ▲ 84'
Jonkopings Sodra HLV: P. Ingelsten
  1. 1A. Eriksson ▼ 73'
  2. 2L. Eek
  3. 6S. Crona
  4. 7I. Ellbring
  5. 9L. Lyck
  6. 11A. Kiwarkis
  7. 12F. Benatallah
  8. 13H. Lyck
  9. 15A. Eriksson ▼ 73'
  10. 17O. Almstrom ▼ 81'
  11. 18J. Drott

Dự bị 7

  1. 30S. Svensson
  2. 4A. Karlsson ▲ 73'
  3. 10D. Kozica ▲ 81'
  4. 16H. Israelsson
  5. 19M. Sipos
  6. 21A. Uka
  7. 28J. Shamoun

Thống kê

15
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ljungskile SK
30 82 - 31 +51 66
2
Norrby IF
30 65 - 30 +35 63
3
Jonkopings Sodra
30 41 - 22 +19 62
4
Hässleholms IF
30 49 - 31 +18 57
5
Lund
30 43 - 41 +2 42
6
Ariana
30 43 - 41 +2 39
7
Trollhättan
30 53 - 56 -3 38
8
Olympic
30 47 - 55 -8 38
9
Ängelholms FF
30 46 - 45 +1 36
10
Eskilsminne
30 41 - 50 -9 36
11
Rosengård
30 31 - 46 -15 35
12
Skövde AIK
30 40 - 59 -19 35
13
Oskarshamns AIK
30 29 - 43 -14 33
14
Torslanda
30 40 - 58 -18 33
15
Husqvarna
30 47 - 55 -8 31
16
IFK Skövde
30 31 - 65 -34 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
55Ghi được43
49Thủng lưới25
1.72Bàn thắng mỗi trận1.3
6Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu