Ängelholms FF vs Jonkopings Sodra
Tỷ số chung cuộc: Ängelholms FF 2-2 Jonkopings Sodra tại Ettan - Södra, 8 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ängelholms FF thắng 1, hòa 2, Jonkopings Sodra thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 21
- Sân vận động
- Änglavallen, Ängelholm
- Phong độ
- LLLLL Ängelholms FF
- WDDWL Jonkopings Sodra
- 22' L. Hedenberg
- 29' 0-1 I. Ellbring
- 36' 0-2 A. Kiwarkis
- HT0-2
- 46' ▲ A. Thorsson ▼ M. Eriksson
- 46' ▲ J. Oremo ▼ A. Gustafson
- 46' ▲ J. Svensson ▼ N. Svensson
- 48' A. Thorsson 1-2
- 54' J. Oremo 2-2
- 68' ▲ L. Lyck ▼ I. Ellbring
- 72' R. Nilsson
- 80' ▲ V. Carlsson ▼ L. Carlius
- 80' ▲ C. Hellström ▼ B. Tannus
- 80' ▲ J. Shamoun ▼ A. Kiwarkis
- 81' L. Carlius
- 85' ▲ P. Comnell ▼ L. Hedenberg
- FT2-2
Đội hình
- R. Streifert
- F. Örnblom
- N. Svensson ▼ 46'
- W. Lindberg
- A. Colak
- R. Nilsson
- L. Carlius ▼ 80'
- L. Hedenberg ▼ 85'
- M. Eriksson ▼ 46'
- J. Gudmundsson
- A. Gustafson ▼ 46'
Dự bị 7
- A. Thorsson ▲ 46'
- J. Oremo ▲ 46'
- J. Svensson ▲ 46'
- V. Carlsson ▲ 80'
- P. Comnell ▲ 85'
- E. Lipovica
- E. Maynard
- Alexander Eriksson
- L. Eek
- H. Lyck
- D. Kozica
- J. Drott
- B. Tannus ▼ 80'
- Arvid Eriksson
- I. Ellbring ▼ 68'
- O. Almström
- A. Kiwarkis ▼ 80'
- L. Jonsson
Dự bị 7
- L. Lyck ▲ 68'
- C. Hellström ▲ 80'
- J. Shamoun ▲ 80'
- A. Jankulovski
- D. Strandsäter
- G. Sahlin
- J. Lindgren
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 19 | +32 | 63 | |
| 2 | 30 | 56 - 40 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 4 | 30 | 43 - 39 | +4 | 45 | |
| 5 | 30 | 42 - 46 | -4 | 45 | |
| 6 | 30 | 48 - 41 | +7 | 44 | |
| 7 | 30 | 42 - 40 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 43 - 34 | +9 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 35 | +5 | 41 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 40 | |
| 11 | 30 | 39 - 53 | -14 | 38 | |
| 12 | 30 | 41 - 47 | -6 | 37 | |
| 13 | 30 | 50 - 46 | +4 | 35 | |
| 14 | 30 | 33 - 50 | -17 | 34 | |
| 15 | 30 | 32 - 41 | -9 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 66 | -35 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu38
52Ghi được54
56Thủng lưới49
1.41Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai29