Jonkopings Sodra vs Ängelholms FF
Tỷ số chung cuộc: Jonkopings Sodra 1-2 Ängelholms FF tại Ettan - Södra, 27 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Jonkopings Sodra thắng 2, hòa 2, Ängelholms FF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadsparksvallen, Jönköping
- Phong độ
- WDDWL Jonkopings Sodra
- LLLLL Ängelholms FF
- 13' 0-1 A. Gustafson
- HT0-1
- 46' ▲ A. Kiwarkis ▼ O. Almström
- 46' ▲ L. Lyck ▼ D. Strandsäter
- 46' ▲ J. Nilsson ▼ R. Nilsson
- 51' L. Lyck 1-1
- 60' 1-2 M. Eriksson
- 66' ▲ E. Nordström ▼ C. Hellström
- 66' ▲ T. Amilon Persson ▼ J. Gudmundsson
- 66' ▲ V. Carlsson ▼ M. Eriksson
- 74' T. Amilon Persson
- 80' ▲ Ä. Al Hamlawi ▼ K. Gunnarsson
- 84' J. Lindgren
- 90'+5 H. Israelsson
- 90'+7 R. Streifert
- 90'+1 ▲ M. Sipos ▼ L. Eek
- 90'+2 ▲ P. Kindberg ▼ A. Gustafson
- FT1-2
Đội hình
- C. Hellström ▼ 66'
- Alexander Eriksson
- J. Manns
- L. Eek ▼ 90'
- D. Strandsäter ▼ 46'
- D. Kozica
- J. Drott
- Arvid Eriksson
- I. Ellbring
- O. Almström ▼ 46'
- H. Israelsson
Dự bị 6
- A. Kiwarkis ▲ 46'
- L. Lyck ▲ 46'
- E. Nordström ▲ 66'
- M. Sipos ▲ 90'
- C. Azizsson
- J. Lindgren
- R. Streifert
- F. Örnblom
- N. Svensson
- K. Gunnarsson ▼ 80'
- W. Lindberg
- A. Colak
- R. Nilsson ▼ 46'
- L. Hedenberg
- M. Eriksson ▼ 66'
- J. Gudmundsson ▼ 66'
- A. Gustafson ▼ 90'
Dự bị 7
- J. Nilsson ▲ 46'
- T. Amilon Persson ▲ 66'
- V. Carlsson ▲ 66'
- Ä. Al Hamlawi ▲ 80'
- P. Kindberg ▲ 90'
- L. Bornandersson
- P. Henriksson
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 19 | +32 | 63 | |
| 2 | 30 | 56 - 40 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 4 | 30 | 43 - 39 | +4 | 45 | |
| 5 | 30 | 42 - 46 | -4 | 45 | |
| 6 | 30 | 48 - 41 | +7 | 44 | |
| 7 | 30 | 42 - 40 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 43 - 34 | +9 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 35 | +5 | 41 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 40 | |
| 11 | 30 | 39 - 53 | -14 | 38 | |
| 12 | 30 | 41 - 47 | -6 | 37 | |
| 13 | 30 | 50 - 46 | +4 | 35 | |
| 14 | 30 | 33 - 50 | -17 | 34 | |
| 15 | 30 | 32 - 41 | -9 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 66 | -35 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu37
54Ghi được52
49Thủng lưới56
1.42Bàn thắng mỗi trận1.41
8Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai29