Rosengård vs Jonkopings Sodra
Tỷ số chung cuộc: Rosengård 0-1 Jonkopings Sodra tại Ettan - Södra, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rosengård thắng 2, hòa 1, Jonkopings Sodra thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 16
- Phong độ
- DDDWW Rosengård
- WDDWL Jonkopings Sodra
- 43' 0-1 K. Grauberg
- HT0-1
- 62' ▲ Y. Embaye ▼ I. Magnusson
- 70' ▲ D. Kozica ▼ I. Ellbring
- 70' ▲ F. Benatallah ▼ K. Grauberg
- 71' ▲ J. Lynard ▼ K. Robert
- 75' H. Lyck
- 77' P. Balde
- 77' F. Benatallah
- 82' ▲ J. Richards ▼ M. Andersson
- 82' ▲ E. Bajo ▼ A. Colak
- 82' ▲ O. Tembe ▼ A. Robert
- 83' Y. Embaye
- 86' A. Eriksson
- 88' ▲ M. Sipos ▼ L. Lyck
- FT0-1
Đội hình
- 1I. Pettersson
- 2A. Colak ▼ 82'
- 6E. Grimbe
- 9O. Gabrielsson
- 10K. Robert ▼ 71'
- 15M. Andersson ▼ 82'
- 23A. Malaj
- 26P. Balde
- 28A. Ajdarevic
- 39I. Magnusson ▼ 62'
- 99A. Robert ▼ 82'
Dự bị 7
- 56A. Roshdi
- 4J. Lynard ▲ 71'
- 7C. Johansson
- 8J. Richards ▲ 82'
- 14E. Bajo ▲ 82'
- 17Y. Embaye ▲ 62'
- 18O. Tembe ▲ 82'
- 30S. Svensson
- 2L. Eek
- 6S. Crona
- 7I. Ellbring ▼ 70'
- 9L. Lyck ▼ 88'
- 11A. Kiwarkis
- 13H. Lyck
- 15A. Eriksson
- 17O. Almstrom
- 18J. Drott
- 22K. Grauberg ▼ 70'
Dự bị 7
- 1A. Eriksson
- 4A. Karlsson
- 10D. Kozica ▲ 70'
- 12F. Benatallah ▲ 70'
- 16H. Israelsson
- 19M. Sipos ▲ 88'
- 20C. Farnerud
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 82 - 31 | +51 | 66 | |
| 2 | 30 | 65 - 30 | +35 | 63 | |
| 3 | 30 | 41 - 22 | +19 | 62 | |
| 4 | 30 | 49 - 31 | +18 | 57 | |
| 5 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 39 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 38 | |
| 8 | 30 | 47 - 55 | -8 | 38 | |
| 9 | 30 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 41 - 50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 31 - 46 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 59 | -19 | 35 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 33 | |
| 14 | 30 | 40 - 58 | -18 | 33 | |
| 15 | 30 | 47 - 55 | -8 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 65 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu33
34Ghi được43
50Thủng lưới25
1.1Bàn thắng mỗi trận1.3
5Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai25