Jonkopings Sodra vs Rosengård
Tỷ số chung cuộc: Jonkopings Sodra 3-0 Rosengård tại Ettan - Södra, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Jonkopings Sodra thắng 3, hòa 1, Rosengård thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadsparksvallen, Jönköping
- Phong độ
- WDDWL Jonkopings Sodra
- DDDWW Rosengård
- 9' H. Lyck
- 34' S. Crona · I. Ellbring 1-0
- 40' A. Kiwarkis · A. Eriksson 2-0
- HT2-0
- 49' H. Lyck 3-0
- 53' L. Eek
- 53' P. Balde
- 62' ▲ A. Colak ▼ A. Robert
- 62' ▲ J. Richards ▼ P. Balde
- 62' ▲ E. Johansson ▼ A. Ajdarevic
- 62' ▲ G. Stagova ▼ M. Olsson
- 62' ▲ Y. Embaye ▼ K. Robert
- 65' G. Backaliden
- 66' A. Eriksson
- 66' C. Sener
- 74' ▲ J. Shamoun ▼ F. Benatallah
- 74' ▲ A. Karlsson ▼ A. Eriksson
- 83' ▲ B. Tannus ▼ S. Crona
- 83' ▲ H. Israelsson ▼ L. Lyck
- 90'+1 ▲ M. Sipos ▼ A. Kiwarkis
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Eriksson ▼ 74'
- 2L. Eek
- 7I. Ellbring
- 10D. Kozica
- 6S. Crona ▼ 83'
- 15A. Eriksson ▼ 74'
- 9L. Lyck ▼ 83'
- 11A. Kiwarkis ▼ 90'
- 12F. Benatallah ▼ 74'
- 13H. Lyck
- 17O. Almstrom
Dự bị 7
- 30S. Svensson
- 3D. Markovski
- 8B. Tannus ▲ 83'
- 16H. Israelsson ▲ 83'
- 19M. Sipos ▲ 90'
- 28J. Shamoun ▲ 74'
- 4A. Karlsson ▲ 74'
- 1I. Pettersson
- 6E. Grimbe
- 26P. Balde ▼ 62'
- 10K. Robert ▼ 62'
- 23A. Malaj
- 22C. Sener
- 28A. Ajdarevic ▼ 62'
- 39I. Magnusson
- 19G. Backaliden
- 99A. Robert ▼ 62'
- 31M. Olsson ▼ 62'
Dự bị 7
- 56I. Kroselj
- 2A. Colak ▲ 62'
- 8J. Richards ▲ 62'
- 11E. Johansson ▲ 62'
- 14G. Stagova ▲ 62'
- 15M. Andersson
- 17Y. Embaye ▲ 62'
Thống kê
03
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 82 - 31 | +51 | 66 | |
| 2 | 30 | 65 - 30 | +35 | 63 | |
| 3 | 30 | 41 - 22 | +19 | 62 | |
| 4 | 30 | 49 - 31 | +18 | 57 | |
| 5 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 39 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 38 | |
| 8 | 30 | 47 - 55 | -8 | 38 | |
| 9 | 30 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 41 - 50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 31 - 46 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 59 | -19 | 35 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 33 | |
| 14 | 30 | 40 - 58 | -18 | 33 | |
| 15 | 30 | 47 - 55 | -8 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 65 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
43Ghi được34
25Thủng lưới50
1.3Bàn thắng mỗi trận1.1
18Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai18