Jonkopings Sodra vs Rosengård
Tỷ số chung cuộc: Jonkopings Sodra 1-3 Rosengård tại Ettan - Södra, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Jonkopings Sodra thắng 3, hòa 1, Rosengård thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadsparksvallen, Jönköping
- Phong độ
- WDDWL Jonkopings Sodra
- DDDWW Rosengård
- 10' D. Kozica11m 1-0
- 19' H. Lyck
- 41' 1-1 E. Grimbe
- HT1-1
- 46' B. Alexis
- 58' ▲ H. Abdulla ▼ D. Kosik Sulaiman
- 75' ▲ E. Nordström ▼ I. Ellbring
- 75' ▲ H. Israelsson ▼ D. Strandsäter
- 77' 1-2 I. Magnusson
- 82' 1-3 I. Magnusson
- 85' ▲ D. Alm ▼ A. Bbakka
- 86' ▲ C. Azizsson ▼ D. Kozica
- 86' ▲ M. Sipos ▼ A. Kiwarkis
- 90' ▲ E. Johansson ▼ E. Karimi
- 90'+2 ▲ M. Jafleh ▼ I. Magnusson
- 90'+2 ▲ P. Balde ▼ T. Tsetskhladze
- FT1-3
Đội hình
- J. Lindgren
- L. Eek
- H. Lyck
- D. Strandsäter ▼ 75'
- D. Kozica ▼ 86'
- B. Tannus
- Arvid Eriksson
- I. Ellbring ▼ 75'
- O. Almström
- A. Kiwarkis ▼ 86'
- L. Lyck
Dự bị 6
- E. Nordström ▲ 75'
- H. Israelsson ▲ 75'
- C. Azizsson ▲ 86'
- M. Sipos ▲ 86'
- Alexander Eriksson
- T. Thelin
- I. Pettersson
- S. Fröjdh
- A. Olofsson
- E. Grimbe
- T. Tsetskhladze ▼ 90'
- I. Magnusson ▼ 90'
- G. Backaliden
- D. Kosik Sulaiman ▼ 58'
- A. Bbakka ▼ 85'
- M. Owaid
- E. Karimi ▼ 90'
Dự bị 7
- H. Abdulla ▲ 58'
- D. Alm ▲ 85'
- E. Johansson ▲ 90'
- M. Jafleh ▲ 90'
- P. Balde ▲ 90'
- A. Avdic
- E. Hodzic
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 19 | +32 | 63 | |
| 2 | 30 | 56 - 40 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 4 | 30 | 43 - 39 | +4 | 45 | |
| 5 | 30 | 42 - 46 | -4 | 45 | |
| 6 | 30 | 48 - 41 | +7 | 44 | |
| 7 | 30 | 42 - 40 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 43 - 34 | +9 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 35 | +5 | 41 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 40 | |
| 11 | 30 | 39 - 53 | -14 | 38 | |
| 12 | 30 | 41 - 47 | -6 | 37 | |
| 13 | 30 | 50 - 46 | +4 | 35 | |
| 14 | 30 | 33 - 50 | -17 | 34 | |
| 15 | 30 | 32 - 41 | -9 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 66 | -35 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu31
54Ghi được42
49Thủng lưới36
1.42Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai23