Rosengård vs Jonkopings Sodra
Tỷ số chung cuộc: Rosengård 0-2 Jonkopings Sodra tại Ettan - Södra, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rosengård thắng 2, hòa 1, Jonkopings Sodra thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 26
- Phong độ
- DDDWW Rosengård
- WDDWL Jonkopings Sodra
- 5' O. Almstrom
- 12' 0-1 L. Lyck
- 45'+2 I. Ellbring
- HT0-1
- 63' ▲ A. Davoudi-Kia ▼ N. Sehavdic
- 63' ▲ D. Alm ▼ E. Johansson
- 72' ▲ A. Avdic ▼ I. Magnusson
- 72' ▲ M. Frithzell ▼ E. Karimi
- 75' ▲ A. Olofsson ▼ G. Stagova
- 76' ▲ J. Shamoun ▼ I. Ellbring
- 79' ▲ D. Strandsäter ▼ A. Kiwarkis
- 90'+3 T. Tsetskhladze
- 90'+3 D. Kosik Sulaiman
- 90'+7 M. Owaid
- 90' ▲ L. Jonsson ▼ A. Jankulovski
- 90' 0-2 L. Lyck
- FT0-2
Đội hình
- I. Pettersson
- E. Grimbe
- T. Tsetskhladze
- G. Stagova ▼ 75'
- I. Magnusson ▼ 72'
- G. Backaliden
- D. Kosik Sulaiman
- N. Sehavdic ▼ 63'
- E. Johansson ▼ 63'
- M. Owaid
- E. Karimi ▼ 72'
Dự bị 7
- A. Davoudi-Kia ▲ 63'
- D. Alm ▲ 63'
- A. Avdic ▲ 72'
- M. Frithzell ▲ 72'
- A. Olofsson ▲ 75'
- D. Aljukic
- S. Aljukic
- C. Hellström
- Alexander Eriksson
- H. Lyck
- A. Jankulovski ▼ 90'
- D. Kozica
- B. Tannus
- Arvid Eriksson
- I. Ellbring ▼ 76'
- O. Almström
- A. Kiwarkis ▼ 79'
- L. Lyck
Dự bị 6
- J. Shamoun ▲ 76'
- D. Strandsäter ▲ 79'
- L. Jonsson ▲ 90'
- C. Azizsson
- G. Sahlin
- J. Lindgren
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 19 | +32 | 63 | |
| 2 | 30 | 56 - 40 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 4 | 30 | 43 - 39 | +4 | 45 | |
| 5 | 30 | 42 - 46 | -4 | 45 | |
| 6 | 30 | 48 - 41 | +7 | 44 | |
| 7 | 30 | 42 - 40 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 43 - 34 | +9 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 35 | +5 | 41 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 40 | |
| 11 | 30 | 39 - 53 | -14 | 38 | |
| 12 | 30 | 41 - 47 | -6 | 37 | |
| 13 | 30 | 50 - 46 | +4 | 35 | |
| 14 | 30 | 33 - 50 | -17 | 34 | |
| 15 | 30 | 32 - 41 | -9 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 66 | -35 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu38
42Ghi được54
36Thủng lưới49
1.35Bàn thắng mỗi trận1.42
7Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai29