IFK Varnamo
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Landskrona BoIS

IFK Varnamo vs Landskrona BoIS

Tỷ số chung cuộc: IFK Varnamo 0-0 Landskrona BoIS tại Ettan - Södra, 15 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IFK Varnamo thắng 4, hòa 5, Landskrona BoIS thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 28
Sân vận động
Finnvedsvallen, Varnamo
Trọng tài
A. Aganovic
Phong độ
WDWDW IFK Varnamo
WDDWL Landskrona BoIS
  1. 33' E. Becirovic
  2. 35' H. Prudence
  3. HT0-0
  4. 46' R. Eliasson-Hofsö P. Prudence
  5. 59' O. Petersson
  6. 67' S. Almadjed
  7. 69' J. Stevens E. Becirovic
  8. 70' D. Olofsson J. Asp
  9. 78' J. Lassagård R. Dzabic
  10. 89' A. Basic M. Kargbo
  11. FT0-0

Đội hình

IFK Varnamo HLV: J. Thern
  1. F. Eriksson
  2. F. Winsth
  3. Bernardo
  4. V. Eriksson
  5. F. De Vries
  6. Erick
  7. A. Magashy
  8. C. Vindehall
  9. R. Dzabic ▼ 78'
  10. M. Kargbo ▼ 89'
  11. E. Becirovic ▼ 69'

Dự bị 7

  1. J. Stevens ▲ 69'
  2. J. Lassagård ▲ 78'
  3. A. Basic ▲ 89'
  4. B. Lindblad
  5. I. Ismail
  6. M. Hellman
  7. O. Uddenäs
Landskrona BoIS HLV: B. Magnusson
  1. P. Mårtensson
  2. J. Asp ▼ 70'
  3. V. Wihlstrand
  4. A. Tkacz
  5. M. Ekvall
  6. O. Pettersson
  7. P. Prudence ▼ 46'
  8. S. Almadjed
  9. K. Jensen
  10. F. Olsson
  11. L. Olsson

Dự bị 7

  1. R. Eliasson-Hofsö ▲ 46'
  2. D. Olofsson ▲ 70'
  3. E. Jönsson
  4. H. Pauli
  5. J. Rapp
  6. M. Heier
  7. W. Kvist

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IFK Varnamo
30 60 - 26 +34 63
2
Landskrona BoIS
30 54 - 30 +24 59
3
Utsikten
30 59 - 36 +23 53
4
Lindome
30 50 - 35 +15 48
5
Assyriska Turabdin
30 52 - 45 +7 46
6
Skövde AIK
30 61 - 54 +7 43
7
Trollhättan
30 47 - 52 -5 43
8
Torns
30 40 - 33 +7 42
9
Linköping City
30 54 - 47 +7 41
10
Oskarshamns AIK
30 50 - 56 -6 40
11
Tvååker
30 40 - 50 -10 39
12
Qviding FIF
30 31 - 46 -15 39
13
Lund
30 39 - 46 -7 35
14
Eskilsminne
30 42 - 55 -13 35
15
Motala
30 36 - 60 -24 22
16
Karlskrona
30 36 - 80 -44 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu38
63Ghi được63
32Thủng lưới39
1.97Bàn thắng mỗi trận1.66
15Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu