Landskrona BoIS vs IFK Varnamo
Tỷ số chung cuộc: Landskrona BoIS 1-4 IFK Varnamo tại Ettan - Södra, 27 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Landskrona BoIS thắng 1, hòa 5, IFK Varnamo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 4
- Sân vận động
- Landskrona Idrottsplats, Landskrona
- Trọng tài
- G. Jansizjan
- Phong độ
- WDDWL Landskrona BoIS
- WDWDW IFK Varnamo
- 27' A. Magashy
- 41' ▲ V. Wihlstrand ▼ P. Andersson
- 45'+5 S. Almadjed
- HT0-0
- 48' L. Olsson 1-0
- 55' ▲ J. Lassagård ▼ B. Hajdari
- 55' 1-1 B. Hajdari
- 75' ▲ D. Danielsson ▼ C. Vindehall
- 75' ▲ R. Dzabic ▼ J. Stevens
- 76' ▲ H. Ferhm ▼ L. Olsson
- 77' 1-2 M. Kargbo
- 80' R. Dzabic
- 81' ▲ P. Prudence ▼ D. Olofsson
- 81' 1-3 M. Kargbo
- 84' 1-4 J. Lassagård11m
- 86' ▲ B. Lindblad ▼ M. Kargbo
- 86' ▲ F. Siljander ▼ Erick
- FT1-4
Đội hình
- C. Lindell
- P. Andersson ▼ 41'
- A. Tkacz
- D. Olofsson ▼ 81'
- M. Ekvall
- S. Almadjed
- K. Jensen
- F. Olsson
- P. Nwadike
- L. Olsson ▼ 76'
- R. Eliasson-Hofsö
Dự bị 7
- V. Wihlstrand ▲ 41'
- H. Ferhm ▲ 76'
- P. Prudence ▲ 81'
- E. Jönsson
- J. Lernesjö
- P. Mårtensson
- W. Kvist
- P. Vaitsiakhovich
- F. Winsth
- Bernardo
- V. Eriksson
- F. De Vries
- Erick ▼ 86'
- A. Magashy
- C. Vindehall ▼ 75'
- B. Hajdari ▼ 55'
- J. Stevens ▼ 75'
- M. Kargbo ▼ 86'
Dự bị 7
- J. Lassagård ▲ 55'
- D. Danielsson ▲ 75'
- R. Dzabic ▲ 75'
- B. Lindblad ▲ 86'
- F. Siljander ▲ 86'
- F. Eriksson
- K. Karlsson Simola
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 26 | +34 | 63 | |
| 2 | 30 | 54 - 30 | +24 | 59 | |
| 3 | 30 | 59 - 36 | +23 | 53 | |
| 4 | 30 | 50 - 35 | +15 | 48 | |
| 5 | 30 | 52 - 45 | +7 | 46 | |
| 6 | 30 | 61 - 54 | +7 | 43 | |
| 7 | 30 | 47 - 52 | -5 | 43 | |
| 8 | 30 | 40 - 33 | +7 | 42 | |
| 9 | 30 | 54 - 47 | +7 | 41 | |
| 10 | 30 | 50 - 56 | -6 | 40 | |
| 11 | 30 | 40 - 50 | -10 | 39 | |
| 12 | 30 | 31 - 46 | -15 | 39 | |
| 13 | 30 | 39 - 46 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 42 - 55 | -13 | 35 | |
| 15 | 30 | 36 - 60 | -24 | 22 | |
| 16 | 30 | 36 - 80 | -44 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu32
63Ghi được63
39Thủng lưới32
1.66Bàn thắng mỗi trận1.97
17Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai33