Landskrona BoIS vs IFK Varnamo
Tỷ số chung cuộc: Landskrona BoIS 2-2 IFK Varnamo tại Allsvenskan, 21 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Landskrona BoIS thắng 1, hòa 5, IFK Varnamo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Relegation Round
- Sân vận động
- Landskrona Idrottsplats, Landskrona
- Phong độ
- WDDWL Landskrona BoIS
- WDWDW IFK Varnamo
- 13' 0-1 E. Grozdanic · S. Thern
- 21' Vincent Sundberg
- 21' Emin Grozdanic
- 26' Constantino Capotondi
- 33' Max Nilsson
- 36' Emin Grozdanic
- 36' Emin Grozdanic
- 38' Christian Stark
- HT0-1
- 46' ▲ E. Sylisufaj ▼ C. Capotondi
- 46' ▲ A. Lohikangas ▼ Carl Johansson
- 50' R. Dzabic 1-1
- 58' Wenderson
- 64' ▲ K. Asare ▼ C. Stark
- 69' K. Asare · A. Egnell 2-1
- 71' ▲ G. Engvall ▼ F. Adjei
- 71' ▲ M. Bustos ▼ A. Zeljkovic
- 77' ▲ J. Voelkerling Persson ▼ S. Thern
- 78' Victor Larsson
- 85' ▲ F. Winsth ▼ V. Larsson
- 86' 2-2 J. Voelkerling Persson · M. Bustos
- 88' ▲ V. Karlsson ▼ A. Egnell
- FT2-2
Đội hình
- 29S. Hildeman 6.2
- 16J. Strid 6.9
- 4G. Bruzelius 7.0
- 6P. Andersson 6.3
- 2R. Rahmani 7.2
- 23M. Nilsson 6.9
- 8R. Dzabic ⚽ 8.2
- 10A. Egnell ⇢ ▼ 88' 7.5
- 18C. Capotondi ▼ 46' 6.0
- 22C. Stark ▼ 64' 5.9
- 19V. Sundberg 7.2
Dự bị 9
- 9E. Sylisufaj ▲ 46' 6.5
- 47K. Asare ⚽ ▲ 64' 7.3
- 7V. Karlsson ▲ 88' 6.3
- 15M. Mohamed
- 30H. Pauli
- 12M. Jonsson
- 20X. Odhiambo
- 3G. Westström
- 13E. Hedenquist
- 39V. Andersson 5.9
- 5V. Larsson ▼ 85' 7.2
- 15M. Steinwender 7.2
- 23S. Kotto 6.5
- 24E. Grozdanic ⚽ 6.3
- 22S. Thern ⇢ ▼ 77' 7.2
- 21L. Le Roux 7.3
- 11Wenderson 6.2
- 7Carl Johansson ▼ 46' 6.9
- 10A. Zeljkovic ▼ 71' 6.9
- 28F. Adjei ▼ 71' 6.7
Dự bị 9
- 16A. Lohikangas ▲ 46' 6.9
- 14G. Engvall ▲ 71' 6.3
- 19M. Bustos ▲ 71' 7.0
- 25J. Voelkerling Persson ⚽ ▲ 77' 7.9
- 20F. Winsth ▲ 85' 6.3
- 32K. Bilalovic
- 2J. Rapp
- 18Calle Johansson 6.9
- 1J. Rasheed
Thống kê
04⚑9
⚑141
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm10
5Trúng đích6
4Chệch đích0
6Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn4
9Phạt góc1
6Việt vị0
13Phạm lỗi9
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
519Chuyền bóng363
442Chuyền chính xác281
85%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 25 | +42 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 25 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 41 | +5 | 54 | |
| 4 | 30 | 45 - 35 | +10 | 53 | |
| 5 | 30 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 36 - 34 | +2 | 48 | |
| 7 | 30 | 52 - 44 | +8 | 45 | |
| 8 | 30 | 54 - 51 | +3 | 42 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 53 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 50 | -18 | 33 | |
| 13 | 30 | 33 - 43 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 40 | -10 | 31 | |
| 15 | 30 | 38 - 58 | -20 | 30 | |
| 16 | 30 | 26 - 43 | -17 | 23 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu42
66Ghi được50
64Thủng lưới59
1.43Bàn thắng mỗi trận1.19
13Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai27