Vasalund
4 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Stocksund

Vasalund vs Stocksund

Tỷ số chung cuộc: Vasalund 4-3 Stocksund tại Ettan - Norra, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vasalund thắng 6, hòa 1, Stocksund thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 18
Sân vận động
Skytteholms IP, Solna
Phong độ
DLWLL Vasalund
WLLLL Stocksund
  1. 28' 0-1 J. Sibeene
  2. 33' M. Bajrovic P. Soelberg
  3. 36' E. Torppa 1-1
  4. 37' F. Lukic
  5. 43' C. Sliwo 2-1
  6. 45'+3 Stocksund11mhỏng 11m
  7. HT2-1
  8. 46' E. Persson E. Rylander
  9. 47' T. Westin 3-1
  10. 51' 3-2 Y. Rauf
  11. 57' E. Mac Callum C. Sliwo
  12. 58' E. Mac Callum 4-2
  13. 65' 4-3 Y. Rauf
  14. 70' C. Jonsson D. Boto
  15. 70' A. L. Mumuni D. Hussein
  16. 70' R. Banda E. Bodvik
  17. 74' P. Amos M. Dejene
  18. 74' M. Nikolic J. Lundstrom
  19. 78' M. Vucenovic
  20. 88' S. Badome J. Sibeene
  21. FT4-3

Đội hình

Vasalund
  1. 1S. Olafsson
  2. 5P. Soelberg ▼ 33'
  3. 8J. Lundstrom ▼ 74'
  4. 11A. Khan
  5. 12E. Torppa
  6. 14C. Sliwo ▼ 57'
  7. 15F. Lukic
  8. 19M. Dejene ▼ 74'
  9. 22M. Vucenovic
  10. 26T. Westin
  11. 28M. Ostergren

Dự bị 7

  1. 7P. Amos ▲ 74'
  2. 9E. Mac Callum ▲ 57'
  3. 10M. Nikolic ▲ 74'
  4. 16K. Tadayon
  5. 21M. Bajrovic ▲ 33'
  6. 24B. Bilgec
  7. 25T. Graasvoll
Stocksund HLV: Adam Gursoy
  1. 1J. Rhawi
  2. 4M. Vogele
  3. 5D. Boto ▼ 70'
  4. 6S. Lager
  5. 7D. Hussein ▼ 70'
  6. 8J. Sibeene ▼ 88'
  7. 9Y. Rauf
  8. 10K. Engstrom
  9. 13E. Rylander ▼ 46'
  10. 19L. Wennerlind
  11. 20E. Bodvik ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 2J. Sanoko
  2. 12S. Badome ▲ 88'
  3. 14C. Jonsson ▲ 70'
  4. 15A. L. Mumuni ▲ 70'
  5. 16L. Romano
  6. 17E. Persson ▲ 46'
  7. 18R. Banda ▲ 70'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockholm Internazionale
20 44 - 17 +27 42
2
Hammarby Talang
20 45 - 18 +27 38
3
IF Karlstad
20 32 - 19 +13 37
4
AFC Eskilstuna
20 35 - 27 +8 37
5
Arlanda
20 34 - 24 +10 36
6
FBK Karlstad
20 34 - 31 +3 34
7
Enköping
20 30 - 33 -3 32
8
Assyriska FF
20 34 - 32 +2 29
9
Karlberg
20 28 - 31 -3 25
10
Gefle IF
20 25 - 38 -13 24
11
Umeå FC
20 26 - 33 -7 23
12
Sollentuna
20 19 - 27 -8 23
13
Vasalund
20 32 - 41 -9 23
14
Piteå
20 24 - 40 -16 15
15
Järfälla
20 23 - 44 -21 15
16
Stocksund
20 39 - 49 -10 11

So sánh

7Trận đấu7
13Ghi được12
13Thủng lưới14
1.86Bàn thắng mỗi trận1.71
1Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu