Vasalund
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Stocksund

Vasalund vs Stocksund

Tỷ số chung cuộc: Vasalund 3-1 Stocksund tại Ettan - Norra, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vasalund thắng 6, hòa 1, Stocksund thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 3
Sân vận động
Skytteholms IP, Solna
Phong độ
DLWLL Vasalund
WLLLL Stocksund
  1. 4' C. Jonsson
  2. 4' O. Stojanovic Fredin 1-0
  3. 37' F. Bovin A. Parleholt
  4. 44' M. Nikolic 2-0
  5. 45'+4 E. Tesfai
  6. 45' 2-1 D. Perez
  7. HT2-1
  8. 57' C. Moses · S. Wikman 3-1
  9. 67' E. Torppa M. Nikolic
  10. 76' S. Badome D. Perez
  11. 76' N. Maache S. Ekong
  12. 81' A. Duranic O. Stojanovic Fredin
  13. 82' S. Lager D. Jajic
  14. 88' J. Bengtsson N. Wagberg
  15. FT3-1

Đội hình

Vasalund HLV: R. Hassan
  1. 30I. Lysgard
  2. 4O. Stojanovic Fredin ▼ 81'
  3. 5C. Norberg
  4. 6N. Maripuu
  5. 10M. Nikolic ▼ 67'
  6. 12G. Ersoy
  7. 21D. Jajic ▼ 82'
  8. 19S. Wikman
  9. 16A. Parleholt ▼ 37'
  10. 42A. Kalabane
  11. 9C. Moses

Dự bị 7

  1. 25T. Graasvoll
  2. 2E. Torppa ▲ 67'
  3. 7A. Duranic ▲ 81'
  4. 13F. Bovin ▲ 37'
  5. 14N. Birgoth
  6. 22S. Nkubiri
  7. 8S. Lager ▲ 82'
Stocksund HLV: A. Gürsoy
  1. 1C. Liantas
  2. 2T. Dahlin
  3. 3L. af Ugglas
  4. 6E. Tesfai
  5. 10D. Perez ▼ 76'
  6. 4C. Jonsson
  7. 5B. Konjhodzic
  8. 7I. S. Aliyu
  9. 8J. Lundstrom
  10. 14S. Ekong ▼ 76'
  11. 9N. Wagberg ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 11S. Badome ▲ 76'
  2. 12E. Huth
  3. 15E. Bodvik
  4. 16O. Abrahamsson
  5. 17J. Bengtsson ▲ 88'
  6. 19N. Maache ▲ 76'
  7. 31W. Bjorklund

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
United Nordic
30 67 - 33 +34 65
2
Hammarby Talang
30 62 - 31 +31 64
3
Vasalund
30 73 - 41 +32 56
4
Stockholm Internazionale
30 53 - 23 +30 56
5
IF Karlstad
30 64 - 40 +24 54
6
Assyriska FF
30 43 - 41 +2 42
7
Arlanda
30 48 - 48 0 42
8
AFC Eskilstuna
30 53 - 65 -12 41
9
Karlberg
30 48 - 47 +1 39
10
Sollentuna
30 47 - 60 -13 39
11
Enköping
30 47 - 54 -7 36
12
Stocksund
30 51 - 78 -27 35
13
Gefle IF
30 38 - 47 -9 33
14
Haninge
30 53 - 69 -16 32
15
Örebro Syrianska
30 33 - 63 -30 26
16
Umea FF
30 27 - 67 -40 12
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
77Ghi được59
47Thủng lưới92
2.41Bàn thắng mỗi trận1.74
10Giữ sạch lưới2
24Trên 2.5 bàn30
48Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu