Vasalund vs Stocksund
Tỷ số chung cuộc: Vasalund 0-4 Stocksund tại Ettan - Norra, 12 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Vasalund thắng 4, hòa 1, Stocksund thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 7
- Sân vận động
- Skytteholms IP, Solna
- Phong độ
- DLWLL Vasalund
- WLLLL Stocksund
- 11' 0-1 N. Wågberg
- 21' 0-2 N. Wågberg
- 42' 0-3 F. Tristen
- 43' E. Gukasian
- 44' ▲ M. Ekvall ▼ L. Öhman
- 44' ▲ P. Kocadag ▼ M. Bouvin
- HT0-3
- 46' ▲ A. Pantelidis ▼ A. Wambani
- 55' A. Id Salem
- 55' 0-4 N. Wågberg
- 62' ▲ S. Nikopoulos ▼ A. Salem
- 68' F. Tristen
- 70' ▲ G. Assefa ▼ D. Gärdelöv
- 70' ▲ H. Svensson ▼ F. Bennarp
- 70' ▲ N. Elfström ▼ E. Tesfai
- 77' N. Wagberg
- 80' ▲ G. Alchahin ▼ M. Bagir
- 80' ▲ M. Uppling ▼ M. Norrman
- 85' ▲ S. Johnson ▼ C. Moses
- FT0-4
Đội hình
- O. Menka
- L. Öhman ▼ 44'
- E. Figueroa
- A. Wambani ▼ 46'
- F. Odhiambo
- N. Maripuu
- A. Salem ▼ 62'
- M. Bouvin ▼ 44'
- E. Gukasian
- C. Moses ▼ 85'
- E. Jemal
Dự bị 7
- M. Ekvall ▲ 44'
- P. Kocadag ▲ 44'
- A. Pantelidis ▲ 46'
- S. Nikopoulos ▲ 62'
- S. Johnson ▲ 85'
- A. Chamorro Duranic
- C. O'Keefe
- N. Jakab
- K. Björklund
- F. Bennarp ▼ 70'
- D. Gärdelöv ▼ 70'
- M. Edeland
- E. Tesfai ▼ 70'
- F. Tristen
- S. Lager
- M. Bagir ▼ 80'
- M. Norrman ▼ 80'
- N. Wågberg
Dự bị 7
- G. Assefa ▲ 70'
- H. Svensson ▲ 70'
- N. Elfström ▲ 70'
- G. Alchahin ▲ 80'
- M. Uppling ▲ 80'
- P. Stahl
- Y. Yemane
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 32 | +45 | 65 | |
| 2 | 30 | 62 - 38 | +24 | 62 | |
| 3 | 30 | 43 - 29 | +14 | 53 | |
| 4 | 30 | 40 - 35 | +5 | 51 | |
| 5 | 30 | 47 - 35 | +12 | 48 | |
| 6 | 30 | 56 - 43 | +13 | 46 | |
| 7 | 30 | 41 - 38 | +3 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 46 | -5 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 10 | 30 | 48 - 52 | -4 | 39 | |
| 11 | 30 | 36 - 47 | -11 | 38 | |
| 12 | 30 | 44 - 51 | -7 | 37 | |
| 13 | 30 | 46 - 58 | -12 | 35 | |
| 14 | 30 | 36 - 49 | -13 | 35 | |
| 15 | 30 | 29 - 60 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 28 - 54 | -26 | 25 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
48Ghi được59
42Thủng lưới64
1.37Bàn thắng mỗi trận1.69
12Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai33