Stocksund
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vasalund

Stocksund vs Vasalund

Tỷ số chung cuộc: Stocksund 1-0 Vasalund tại Ettan - Norra, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stocksund thắng 3, hòa 1, Vasalund thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 29
Phong độ
WLLLL Stocksund
DLWLL Vasalund
  1. 32' G. Ersoy
  2. 45'+3 O. Pektas
  3. HT0-0
  4. 46' Victor P. Kocadag
  5. 52' L. Ohman
  6. 60' M. Bouvin B. Basaric
  7. 60' M. Ekvall N. Birgoth
  8. 65' N. Wågberg N. Persson
  9. 65' S. Miedinger Ö. Pektas
  10. 73' C. Moses E. Bellander
  11. 76' L. Sunesson 1-0
  12. 85' E. Gukasian A. Pantelidis
  13. 88' G. Ersoy
  14. 89' S. Lager
  15. 90'+4 N. Maripuu
  16. FT1-0

Đội hình

Stocksund HLV: A. Gürsoy
  1. N. Jakab
  2. K. Björklund
  3. F. Bennarp
  4. D. Gärdelöv
  5. M. Edeland
  6. N. Persson ▼ 65'
  7. E. Tesfai
  8. F. Tristen
  9. S. Lager
  10. L. Sunesson
  11. Ö. Pektas ▼ 65'

Dự bị 7

  1. N. Wågberg ▲ 65'
  2. S. Miedinger ▲ 65'
  3. G. Assefa
  4. H. Svensson
  5. N. Elfström
  6. P. Stahl
  7. Y. Yemane
Vasalund HLV: D. Giantsis
  1. B. Basaric ▼ 60'
  2. O. Menka
  3. L. Öhman
  4. E. Figueroa
  5. A. Pantelidis ▼ 85'
  6. N. Maripuu
  7. G. Ersoy
  8. N. Birgoth ▼ 60'
  9. E. Bellander ▼ 73'
  10. P. Kocadag ▼ 46'
  11. E. Jemal

Dự bị 7

  1. Victor ▲ 46'
  2. M. Bouvin ▲ 60'
  3. M. Ekvall ▲ 60'
  4. C. Moses ▲ 73'
  5. E. Gukasian ▲ 85'
  6. D. Henareh
  7. F. Odhiambo

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sandviken
30 77 - 32 +45 65
2
United Nordic
30 62 - 38 +24 62
3
Dalkurd FF
30 43 - 29 +14 53
4
Vasalund
30 40 - 35 +5 51
5
Stockholm Internazionale
30 47 - 35 +12 48
6
Sollentuna
30 56 - 43 +13 46
7
Piteå
30 41 - 38 +3 43
8
IF Karlstad
30 41 - 46 -5 40
9
Hammarby Talang
30 36 - 43 -7 40
10
Umeå FC
30 48 - 52 -4 39
11
Örebro Syrianska
30 36 - 47 -11 38
12
Täby
30 44 - 51 -7 37
13
Stocksund
30 46 - 58 -12 35
14
Motala
30 36 - 49 -13 35
15
Boden
30 29 - 60 -31 26
16
Sylvia
30 28 - 54 -26 25
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
59Ghi được48
64Thủng lưới42
1.69Bàn thắng mỗi trận1.37
6Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu