Hammarby Talang
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Karlberg

Hammarby Talang vs Karlberg

Tỷ số chung cuộc: Hammarby Talang 1-1 Karlberg tại Ettan - Norra, 20 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Hammarby Talang thắng 0, hòa 4, Karlberg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 27
Sân vận động
Hammarby IP, Stockholm
Phong độ
DLDDL Hammarby Talang
WWLDL Karlberg
  1. 16' S. Kebbeh · K. Marrah 1-0
  2. 19' B. Hedlof
  3. 36' M. Mbye
  4. 39' O. Steinke Branby
  5. HT1-0
  6. 46' O. Reutersward Corlin E. Lwampindy-Bofua
  7. 52' W. Axelsson
  8. 67' 1-1 K. Dudziak
  9. 74' M. Oberg O. Adindu
  10. 75' A. Muyenga A. Khan
  11. 75' L. Sietsema A. Bergendahl Karki
  12. 85' E. Sadarangani Y. Shima
  13. 85' R. Othman A. Rydell
  14. 90'+4 V. Hall K. Dudziak
  15. 90'+4 R. Lindqvist N. Negash
  16. FT1-1

Đội hình

Hammarby Talang HLV: F. Samuelsson
  1. 40A. Dzevlan
  2. 3E. Lwampindy-Bofua ▼ 46'
  3. 6W. Axelsson
  4. 7B. Laturnus
  5. 8J. Simpson
  6. 9O. Adindu ▼ 74'
  7. 10K. Marrah
  8. 11O. Steinke Branby
  9. 14Y. Shima ▼ 85'
  10. 18B. Hedlof
  11. 21S. Kebbeh

Dự bị 7

  1. 1L. Ronnelow
  2. 2J. Lindahl
  3. 17O. Reutersward Corlin ▲ 46'
  4. 19M. Oberg ▲ 74'
  5. 20N. Ablido
  6. 44E. Sadarangani ▲ 85'
  7. 66S. Moses
Karlberg HLV: A. Arjang
  1. 3I. Hellgren
  2. 4J. Westerberg
  3. 6M. Mbye
  4. 9K. Dudziak ▼ 90'
  5. 10A. Bergendahl Karki ▼ 75'
  6. 12A. Sequar
  7. 16A. Rydell ▼ 85'
  8. 18A. Rupia-Ellis
  9. 21A. Khan ▼ 75'
  10. 31A. Gkoulios
  11. 8N. Negash ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 11A. Muyenga ▲ 75'
  2. 13K. Koc
  3. 15V. Hall ▲ 90'
  4. 20R. Othman ▲ 85'
  5. 22R. Lindqvist ▲ 90'
  6. 24L. Sietsema ▲ 75'
  7. 35E. Bojang

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
United Nordic
30 67 - 33 +34 65
2
Hammarby Talang
30 62 - 31 +31 64
3
Vasalund
30 73 - 41 +32 56
4
Stockholm Internazionale
30 53 - 23 +30 56
5
IF Karlstad
30 64 - 40 +24 54
6
Assyriska FF
30 43 - 41 +2 42
7
Arlanda
30 48 - 48 0 42
8
AFC Eskilstuna
30 53 - 65 -12 41
9
Karlberg
30 48 - 47 +1 39
10
Sollentuna
30 47 - 60 -13 39
11
Enköping
30 47 - 54 -7 36
12
Stocksund
30 51 - 78 -27 35
13
Gefle IF
30 38 - 47 -9 33
14
Haninge
30 53 - 69 -16 32
15
Örebro Syrianska
30 33 - 63 -30 26
16
Umea FF
30 27 - 67 -40 12
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
64Ghi được56
32Thủng lưới50
1.88Bàn thắng mỗi trận1.7
10Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu