Hammarby Talang vs Karlberg
Tỷ số chung cuộc: Hammarby Talang 0-1 Karlberg tại Ettan - Norra, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Hammarby Talang thắng 0, hòa 4, Karlberg thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 17
- Sân vận động
- Skytteholms IP, Solna
- Phong độ
- DLDDL Hammarby Talang
- WWLDL Karlberg
- 7' I. Hellgren
- 20' 0-1 K. Dudziak
- 33' A. Hamidi
- 33' H. Soderstrom
- 45'+4 ▲ G. Johanströmmer Hedin ▼ H. Söderström
- 45'+5 ▲ T. Silva Sanchez ▼ K. Dudziak
- HT0-1
- 56' A. Martiatu Nordeman
- 67' ▲ N. Gebrezgi ▼ S. Rydz
- 67' ▲ O. Steinke Brånby ▼ A. Lahdo
- 71' ▲ A. Lundgren ▼ A. Kärki
- 72' N. Gebrezgi
- 84' ▲ A. Wiorek ▼ Miguel Sandberg
- 84' ▲ I. Okur ▼ A. Martiatu Nordeman
- 85' ▲ A. Muyenga ▼ A. Kahn
- 90'+3 J. Kanga
- FT0-1
Đội hình
- S. Andersson
- C. Eklund
- L. Källman
- N. Åstrand John
- H. Söderström ▼ 45'
- M. Bajrović
- S. Rydz ▼ 67'
- E. Mohammed
- A. Lahdo ▼ 67'
- A. Akimey
- J. Kanga
Dự bị 6
- G. Johanströmmer Hedin ▲ 45'
- N. Gebrezgi ▲ 67'
- O. Steinke Brånby ▲ 67'
- K. Selin Stregart
- L. Rönnelöw
- N. Ablido
- C. Alpek
- D. Persson
- J. Westerberg
- A. Martiatu Nordeman ▼ 84'
- A. Kärki ▼ 71'
- I. Hellgren Villegas
- M. Mbye
- A. Hamidi
- Miguel Sandberg ▼ 84'
- K. Dudziak ▼ 45'
- A. Kahn ▼ 85'
Dự bị 7
- T. Silva Sanchez ▲ 45'
- A. Lundgren ▲ 71'
- A. Wiorek ▲ 84'
- I. Okur ▲ 84'
- A. Muyenga ▲ 85'
- J. Wallberg
- K. Ward
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 32 | +40 | 72 | |
| 2 | 30 | 70 - 24 | +46 | 70 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 56 - 29 | +27 | 52 | |
| 5 | 30 | 47 - 34 | +13 | 46 | |
| 6 | 30 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 7 | 30 | 48 - 49 | -1 | 43 | |
| 8 | 30 | 46 - 58 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 61 - 63 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 41 - 45 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 48 - 60 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 46 - 62 | -16 | 32 | |
| 13 | 30 | 48 - 60 | -12 | 31 | |
| 14 | 30 | 28 - 63 | -35 | 27 | |
| 15 | 30 | 33 - 65 | -32 | 21 | |
| 16 | 30 | 38 - 80 | -42 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu37
65Ghi được55
32Thủng lưới60
1.91Bàn thắng mỗi trận1.49
11Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai28